Qatar SC vs Al Shahaniya — Stars League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Qatar SC tiếp đón Al Shahaniya trên sân Qatar SC Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Stars League. Qatar SC đang đứng thứ 10 với 1 điểm, trong khi Al Shahaniya xếp thứ 11 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Qatar SC thắng 1 trận, Al Shahaniya thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Qatar SC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Al Shahaniya
WLLLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.80
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Qatar SC
Al Shahaniya
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Qatar SC
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Al Shahaniya
Qatar SC — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDW
- Qatar SC1 - 4Al WakrahStars LeagueRegular Season - 20HT 0-3
- Qatar SC2 - 0Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- Qatar SC3 - 3Al-Rayyan SCStars LeagueRegular Season - 15HT 2-1
- Qatar SC3 - 2Al-GharafaQSL CupGroup Stage - 10HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al Shahaniya3 - 4Qatar SCStars LeagueRegular Season - 16HT 2-0
- Qatar SC0 - 1Al ShahaniyaQSL CupGroup Stage - 6HT 0-0
- Qatar SC1 - 0Al ShahaniyaStars LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- 2024/25
- Al Shahaniya1 - 1Qatar SCStars LeagueRegular Season - 21HT 1-1
- Qatar SC1 - 3Al ShahaniyaStars LeagueRegular Season - 10HT 0-1
Stars League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 2 | -1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 2 | -1 | 1 | |
| 8 | 2 | -1 | 1 | |
| 9 | 2 | -2 | 1 | |
| 10 | 2 | -4 | 1 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 |
844

