Al Ahli Doha vs Al Shahaniya — Stars League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Ahli Doha tiếp đón Al Shahaniya trên sân Hamad bin Khalifa Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Stars League. Al Ahli Doha đang đứng thứ 10 với 1 điểm, trong khi Al Shahaniya xếp thứ 5 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al Ahli Doha thắng 2 trận, Al Shahaniya thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Al Ahli Doha
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Al Shahaniya
Al Ahli Doha — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDLL
- Al Ahli Doha2 - 1Al-Duhail SCStars LeagueRegular Season - 21HT 1-0
- Al Ahli Doha2 - 2Al-SailiyaStars LeagueRegular Season - 20HT 2-0
- Al Ahli Doha1 - 1Al-Arabi SCStars LeagueRegular Season - 18HT 0-1
- Al Ahli Doha1 - 2Al ShahaniyaStars LeagueRegular Season - 17HT 0-0
- Al Ahli Doha2 - 4UMM SalalEmir CupRound of 16HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al Ahli Doha1 - 2Al ShahaniyaStars LeagueRegular Season - 17HT 0-0
- Al Shahaniya1 - 2Al Ahli DohaStars LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- Al Ahli Doha2 - 1Al ShahaniyaEmir CupQuarter-finalsHT 0-1
- 2024/25
- Al Shahaniya2 - 3Al Ahli DohaStars LeagueRegular Season - 20HT 1-0
- Al Ahli Doha2 - 1Al ShahaniyaStars LeagueRegular Season - 9HT 1-0
Stars League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | |
| 8 | 2 | -1 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -2 | 1 | |
| 11 | 2 | -4 | 1 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 |
844

