Al-Gharafa vs Al Ahli Doha — Stars League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Gharafa tiếp đón Al Ahli Doha trên sân Thani bin Jassim Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Stars League. Al-Gharafa đang đứng thứ 6 với 3 điểm, trong khi Al Ahli Doha xếp thứ 10 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Gharafa thắng 3 trận, Al Ahli Doha thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Al-Gharafa
DLLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.80
Hiệu số-5
Al Ahli Doha
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Al-Gharafa
1 Bất bại3 Ghi bàn
Al Ahli Doha
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Al-Gharafa
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Al Ahli Doha
Al Ahli Doha — 5 trận sân khách gần nhất
WLDL
- Al-Gharafa1 - 4Al Ahli DohaStars LeagueRegular Season - 19HT 1-0
- Al-Rayyan SC2 - 1Al Ahli DohaStars LeagueRegular Season - 16HT 0-1
- Sepahan FC2 - 2Al Ahli DohaAFC Champions League TwoRound of 16HT 2-1
- Al Wakrah3 - 2Al Ahli DohaStars LeagueRegular Season - 15HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Gharafa1 - 4Al Ahli DohaStars LeagueRegular Season - 19HT 1-0
- Al Ahli Doha1 - 3Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Al-Gharafa2 - 0Al Ahli DohaStars LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- Al Ahli Doha1 - 0Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- Al-Gharafa4 - 3Al Ahli DohaEmir CupRound of 16HT 0-0
Stars League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | |
| 8 | 2 | -1 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -2 | 1 | |
| 11 | 2 | -4 | 1 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 |
846

