Al Sadd vs Al-Arabi SC — Stars League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Sadd tiếp đón Al-Arabi SC trên sân Jassim Bin Hamad Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Stars League. Al Sadd đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Al-Arabi SC xếp thứ 6 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al Sadd thắng 3 trận, Al-Arabi SC thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Al Sadd
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Al-Arabi SC
WWWDL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Al Sadd
Al-Arabi SC
10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Al Sadd
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Al-Arabi SC
Al Sadd — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWW
- Al Sadd2 - 5UMM SalalStars LeagueRegular Season - 18HT 1-4
- Al Sadd1 - 4Al-Ittihad FCAFC Champions League EliteLeague Phase West - 8HT 1-3
- Al Sadd2 - 1Al-MarkhiyaEmir CupRound of 16HT 0-0
- Al Sadd4 - 0Al ShahaniyaStars LeagueRegular Season - 15HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Arabi SC2 - 1Al SaddStars LeagueRegular Season - 19HT 0-0
- Al-Arabi SC5 - 0Al SaddQSL CupGroup Stage - 10HT 4-0
- Al Sadd1 - 3Al-Arabi SCStars LeagueRegular Season - 8HT 1-2
- 2024/25
- Al-Arabi SC1 - 3Al SaddStars LeagueRegular Season - 14HT 1-0
- Al Sadd5 - 0Al-Arabi SCStars LeagueRegular Season - 3HT 3-0
Stars League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 2 | -1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 2 | -1 | 1 | |
| 8 | 2 | -1 | 1 | |
| 9 | 2 | -2 | 1 | |
| 10 | 2 | -4 | 1 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 |
853

