Al-Sailiya vs Al-Arabi SC — Stars League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Al-Sailiya – Al-Arabi SC, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al-Sailiya tiếp đón Al-Arabi SC trên sân Hamad bin Khalifa Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Stars League. Al-Sailiya đang đứng thứ 12 với 0 điểm, trong khi Al-Arabi SC xếp thứ 7 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al-Sailiya thắng 3 trận, Al-Arabi SC thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Al-Sailiya, 45% hòa và 10% cho Al-Arabi SC. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Al-Sailiya
Al-Arabi SC
Al-Sailiya
Al-Arabi SC
Xu hướng trận đấu
Al-Sailiya — 5 trận sân nhà gần nhất
- Al-Sailiya1 - 3Al SaddStars LeagueRegular Season - 21HT 0-1
- Al-Sailiya3 - 2Al ShahaniyaStars LeagueRegular Season - 19HT 2-0
- Al-Sailiya0 - 4Al-Duhail SCStars LeagueRegular Season - 18HT 0-1
- Al-Sailiya0 - 1UMM SalalStars LeagueRegular Season - 16HT 0-1
- Al-Sailiya1 - 0Al-GharafaStars LeagueRegular Season - 15HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Al-Arabi SC1 - 2Al-SailiyaStars LeagueRegular Season - 17HT 0-2
- Al-Sailiya3 - 0Al-Arabi SCQSL CupGroup Stage - 8HT 2-0
- Al-Sailiya4 - 0Al-Arabi SCStars LeagueRegular Season - 6HT 2-0
- 2024/25
- Al-Arabi SC2 - 1Al-SailiyaEmir CupRound of 16HT 0-0
- 2023/24
- Al-Sailiya1 - 7Al-Arabi SCEmir CupSemi-finalsHT 0-3
Stars League
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | |
| 8 | 2 | -1 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -2 | 1 | |
| 11 | 2 | -4 | 1 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 |
853

