Angel City W vs Bay FC W — NWSL Women
Phân tích AI trước trận
Ở trận Angel City W – Bay FC W, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Angel City W tiếp đón Bay FC W trên sân BMO Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. Angel City W đang đứng thứ 5 với 46 điểm, trong khi Bay FC W xếp thứ 14 với 27 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Angel City W thắng 3 trận, Bay FC W thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Angel City W, 45% hòa và 10% cho Bay FC W. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Angel City W
Bay FC W
Angel City W
Bay FC W
Xu hướng trận đấu
Angel City W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Angel City W3 - 1Seattle Reign FC WNWSL WomenGroup StageHT 2-0
- Angel City W3 - 3Denver Summit WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
- Angel City W0 - 0NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
Bay FC W — 5 trận sân khách gần nhất
- Kansas City W5 - 1Bay FC WNWSL WomenGroup StageHT 1-1
- Denver Summit W2 - 2Bay FC WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
- Seattle Reign FC W2 - 0Bay FC WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Washington Spirit W1 - 0Bay FC WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
- Utah Royals W3 - 2Bay FC WNWSL WomenGroup StageHT 2-2
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Bay FC W1 - 3Angel City WNWSL WomenGroup StageHT 0-2
- 2025/26
- Angel City W2 - 1Bay FC WNWSL WomenRegular Season - 18HT 1-1
- Bay FC W2 - 0Angel City WNWSL WomenRegular Season - 9HT 2-0
- 2024/25
- Bay FC W0 - 2Angel City WNWSL - Liga MXF Summer CupGroup Stage - 2HT 0-1
- Bay FC W1 - 0Angel City WNWSL WomenRegular Season - 11HT 1-0
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | +13 | 55 | |
| 2 | 28 | +13 | 54 | |
| 3 | 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 28 | +12 | 47 | |
| 5 | 28 | +17 | 46 | |
| 6 | 28 | +7 | 46 | |
| 7 | 28 | +6 | 44 | |
| 8 | 28 | +3 | 43 | |
| 9 | 28 | +10 | 42 | |
| 10 | 28 | +7 | 38 | |
| 11 | 28 | -6 | 36 | |
| 12 | 28 | -9 | 32 | |
| 13 | 28 | -6 | 30 | |
| 14 | 28 | -14 | 27 | |
| 15 | 28 | -17 | 24 | |
| 16 | 28 | -50 | 17 |
8970

