Angel City W vs Bay FC W — NWSL Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Angel City W tiếp đón Bay FC W trên sân BMO Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. Angel City W đang đứng thứ 9 với 29 điểm, trong khi Bay FC W xếp thứ 14 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Angel City W thắng 3 trận, Bay FC W thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Angel City W
LWWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Bay FC W
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Angel City W
5 Ghi bàn
Bay FC W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Angel City W
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Bay FC W
Angel City W — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWL
- Angel City W2 - 1Houston Dash WNWSL WomenGroup StageHT 0-1
- Angel City W4 - 0Chicago Red Stars WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
- Angel City W0 - 2Portland Thorns WNWSL WomenRegular Season - 25HT 0-1
- Angel City W2 - 0Houston Dash WNWSL WomenRegular Season - 24HT 0-0
- Angel City W0 - 1Kansas City WNWSL WomenRegular Season - 23HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Bay FC1 - 3Angel City WNWSL WomenGroup StageHT 0-2
- 2025/26
- Angel City W2 - 1Bay FCNWSL WomenRegular Season - 18HT 1-1
- Bay FC2 - 0Angel City WNWSL WomenRegular Season - 9HT 2-0
- 2024/25
- Bay FC0 - 2Angel City WNWSL - Liga MXF Summer CupGroup Stage - 2HT 0-1
- Bay FC1 - 0Angel City WNWSL WomenRegular Season - 11HT 1-0
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 22 | +7 | 36 | |
| 7 | 22 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 22 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
8970

