
Bay FC
- -
- Thành lập
- 63
- Đội hình
- 14.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Bay FC
Bay FC là câu lạc bộ bóng đá của USA. Tại NWSL Women, đội đang đứng ở vị trí thứ 14 với 27 điểm sau 28 trận, gồm 7 trận thắng, 6 trận hòa và 15 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 30 bàn và để thủng lưới 44 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Bay FC còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 34 điểm sau 26 trận. Đội hình hiện tại có 63 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Angel City W vs Bay FC WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
NWSL Women, 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | +13 | 55 | |
| 2 | 28 | +13 | 54 | |
| 3 | 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 28 | +12 | 47 | |
| 5 | 29 | +7 | 47 | |
| 6 | 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | +17 | 46 | |
| 8 | 29 | +3 | 44 | |
| 9 | 29 | +9 | 42 | |
| 10 | 28 | +7 | 38 | |
| 11 | 28 | -6 | 36 | |
| 12 | 29 | -4 | 33 | |
| 13 | 28 | -9 | 32 | |
| 14 | 28 | -14 | 27 | |
| 15 | 28 | -17 | 24 | |
| 16 | 29 | -52 | 17 |
Đội hình
THỦ MÔN
10A. Pfeiffer
Tuổi: 17
E. Allen
Tuổi: 22
Camryn Miller
Tuổi: 23
J. Silkowitz
Tuổi: 25
A. Pfeiffer
Tuổi: 17
E. Allen
Tuổi: 22
A. Pfeiffer
Tuổi: 17
E. Allen
Tuổi: 22
Camryn Miller
Tuổi: 23
J. Silkowitz
Tuổi: 25
HẬU VỆ
21S. Collins
Tuổi: 26
A. Cometti
Tuổi: 29
B. Courtnall
Tuổi: 22
A. Denton
Tuổi: 22
K. Hubly
Tuổi: 31
M. Moreau
Tuổi: 24
J. Nighswonger
Tuổi: 25
Abby Dahlkemper
Tuổi: 32
H. Gilchrist
Tuổi: 22
Madeline Moreau
Tuổi: 24
Emily Menges
Tuổi: 33
S. Collins
Tuổi: 26
A. Cometti
Tuổi: 29
B. Courtnall
Tuổi: 22
A. Denton
Tuổi: 22
C. Dydasco
Tuổi: 32
K. Hubly
Tuổi: 31
A. Malonson
Tuổi: 26
M. Moreau
Tuổi: 24
Abby Dahlkemper
Tuổi: 32
H. Gilchrist
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
21C. Hutton
Tuổi: 19
Agostina Holzheier
Tuổi: 22
K. Fuller
Tuổi: 18
J. Anderson
Tuổi: 27
D. Bailey
Tuổi: 28
H. Bebar
Tuổi: 24
T. Boade
Tuổi: 26
C. Conti
Tuổi: 24
T. Huff
Tuổi: 23
J. Shepherd
Tuổi: 25
C. Hutton
Tuổi: 19
D. Bailey
Tuổi: 28
C. Hutton
Tuổi: 19
K. Fuller
Tuổi: 18
J. Anderson
Tuổi: 27
D. Bailey
Tuổi: 28
H. Bebar
Tuổi: 24
T. Boade
Tuổi: 26
C. Conti
Tuổi: 24
T. Huff
Tuổi: 23
J. Shepherd
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
11C. Girelli
Tuổi: 35
R. Kundananji
Tuổi: 25
K. Barry
Tuổi: 20
O. Gamero
Tuổi: 20
K. Lema
Tuổi: 22
C. Conti
Tuổi: 24
C. Girelli
Tuổi: 35
R. Kundananji
Tuổi: 25
K. Barry
Tuổi: 20
O. Gamero
Tuổi: 20
K. Lema
Tuổi: 22