Portland Thorns W vs North Carolina Courage W — NWSL Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Portland Thorns W tiếp đón North Carolina Courage W trên sân Providence Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. Portland Thorns W đang đứng thứ 5 với 38 điểm, trong khi North Carolina Courage W xếp thứ 6 với 36 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Portland Thorns W thắng 2 trận, North Carolina Courage W thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Portland Thorns W
North Carolina Courage W
Portland Thorns W
North Carolina Courage W
Xu hướng trận đấu
North Carolina Courage W — 5 trận sân khách gần nhất
- NJ/NY Gotham FC W0 - 0North Carolina Courage WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Bay FC1 - 4North Carolina Courage WNWSL WomenRegular Season - 25HT 1-2
- Seattle Reign FC2 - 1North Carolina Courage WNWSL WomenRegular Season - 22HT 0-0
- Orlando Pride W0 - 1North Carolina Courage WNWSL WomenRegular Season - 21HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- North Carolina Courage W2 - 2Portland Thorns WNWSL WomenGroup StageHT 2-2
- 2025/26
- North Carolina Courage W1 - 1Portland Thorns WNWSL WomenRegular Season - 16HT 0-1
- Portland Thorns W0 - 0North Carolina Courage WNWSL WomenRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Portland Thorns W1 - 0North Carolina Courage WNWSL WomenRegular Season - 9HT 0-0
- North Carolina Courage W2 - 0Portland Thorns WNWSL WomenRegular Season - 4HT 2-0
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 22 | +7 | 36 | |
| 7 | 22 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 22 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
8959

