San Diego Wave W vs Boston Legacy W — NWSL Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
San Diego Wave W tiếp đón Boston Legacy W trên sân Snapdragon Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. San Diego Wave W đang đứng thứ 4 với 39 điểm, trong khi Boston Legacy W xếp thứ 15 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với San Diego Wave W thắng 0 trận, Boston Legacy W thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
San Diego Wave W
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+5
Boston Legacy W
LLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.25
Thua/Trận1.75
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
San Diego Wave W
4 Bất bại4 Ghi bàn
Boston Legacy W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0San Diego Wave W
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Boston Legacy W
San Diego Wave W — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWL
- San Diego Wave W2 - 0Chicago Red Stars WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- San Diego Wave W3 - 1Portland Thorns WNWSL WomenGroup StageHT 2-1
- San Diego Wave W0 - 1Houston Dash WNWSL WomenGroup StageHT 0-1
- San Diego Wave W6 - 1Chicago Red Stars WNWSL WomenRegular Season - 25HT 4-0
- San Diego Wave W1 - 2Orlando Pride WNWSL WomenRegular Season - 22HT 1-1
Boston Legacy W — 5 trận sân khách gần nhất
L
- Houston Dash W3 - 0Boston Legacy WNWSL WomenGroup StageHT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Boston Legacy W0 - 1San Diego Wave WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 22 | +7 | 36 | |
| 7 | 22 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 22 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
15755

