Bay FC W vs Racing Louisville W — NWSL Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bay FC W tiếp đón Racing Louisville W trên sân PayPal Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. Bay FC W đang đứng thứ 14 với 22 điểm, trong khi Racing Louisville W xếp thứ 13 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bay FC W thắng 3 trận, Racing Louisville W thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Bay FC W
Racing Louisville W
Bay FC W
Racing Louisville W
Xu hướng trận đấu
Bay FC W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Bay FC W0 - 1Chicago Red Stars WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Bay FC W1 - 1Boston Legacy WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Bay FC W0 - 0Utah Royals WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Bay FC W0 - 2Washington Spirit WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
Racing Louisville W — 5 trận sân khách gần nhất
- Portland Thorns W4 - 0Racing Louisville WNWSL WomenGroup StageHT 3-0
- Dayton Dutch Lions W3 - 4Racing Louisville WUSL W LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Indy Eleven W3 - 0Racing Louisville WUSL W LeagueRegular Season - 1HT 2-0
- Toledo Villa W0 - 3Racing Louisville WUSL W LeagueRegular Season - 1HT 0-2
- Dayton Dutch Lions W1 - 1Racing Louisville WUSL W LeagueRegular Season - 1HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Racing Louisville W0 - 0Bay FC WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- 2025/26
- Racing Louisville W1 - 0Bay FC WNWSL WomenRegular Season - 18HT 0-0
- Bay FC W2 - 0Racing Louisville WNWSL WomenRegular Season - 2HT 2-0
- 2024/25
- Bay FC W1 - 0Racing Louisville WNWSL WomenRegular Season - 14HT 0-0
- Racing Louisville W0 - 1Bay FC WNWSL WomenRegular Season - 11HT 0-0
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 22 | +7 | 36 | |
| 7 | 22 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 22 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
8967

