North Carolina Courage W vs NJ/NY Gotham FC W — NWSL Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
North Carolina Courage W tiếp đón NJ/NY Gotham FC W trên sân WakeMed Soccer Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. North Carolina Courage W đang đứng thứ 6 với 36 điểm, trong khi NJ/NY Gotham FC W xếp thứ 1 với 45 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với North Carolina Courage W thắng 4 trận, NJ/NY Gotham FC W thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
NJ/NY Gotham FC W — 5 trận sân khách gần nhất
- Kansas City W2 - 1NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenGroup StageHT 1-1
- Boston Legacy W0 - 1NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- FAR Rabat W0 - 4NJ/NY Gotham FC WFIFA Women Champions Cup3rd placeHT 0-3
- Washington Spirit W0 - 1NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenFinalHT 0-0
- Orlando Pride W0 - 1NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenSemi-finalsHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- NJ/NY Gotham FC W0 - 0North Carolina Courage WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- 2025/26
- North Carolina Courage W3 - 2NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenRegular Season - 18HT 2-0
- NJ/NY Gotham FC W3 - 1North Carolina Courage WNWSL WomenRegular Season - 4HT 2-0
- 2024/25
- NJ/NY Gotham FC W1 - 0North Carolina Courage WNWSL WomenRegular Season - 6HT 1-0
- North Carolina Courage W1 - 0NJ/NY Gotham FC WNWSL WomenRegular Season - 3HT 1-0
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 22 | +7 | 36 | |
| 7 | 22 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 22 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
8963

