Orlando Pride W vs Portland Thorns W — NWSL Women
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Orlando Pride W gặp Portland Thorns W vào ngày , bóng lăn lúc , tại NWSL Women. Orlando Pride W đang đứng thứ 12 với 26 điểm, trong khi Portland Thorns W xếp thứ 5 với 38 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Orlando Pride W thắng 5 trận, Portland Thorns W thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Orlando Pride W
Portland Thorns W
Orlando Pride W
Portland Thorns W
Xu hướng trận đấu
Orlando Pride W — 5 trận sân nhà gần nhất
- Orlando Pride W1 - 3Racing Louisville WNWSL WomenGroup StageHT 0-1
- Orlando Pride W1 - 0Chicago Red Stars WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Orlando Pride W0 - 1Boston Legacy WNWSL WomenGroup StageHT 0-1
- Orlando Pride W3 - 0Kansas City WNWSL WomenGroup StageHT 0-0
- Orlando Pride W3 - 1Bay FC WNWSL WomenGroup StageHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Orlando Pride W1 - 0Portland Thorns WNWSL WomenRegular Season - 24HT 0-0
- Portland Thorns W1 - 0Orlando Pride WNWSL WomenRegular Season - 7HT 1-0
- 2024/25
- Portland Thorns W2 - 0Orlando Pride WNWSL WomenRegular Season - 17HT 1-0
- Orlando Pride W2 - 1Portland Thorns WNWSL WomenRegular Season - 8HT 2-0
- 2023/24
- Orlando Pride W3 - 1Portland Thorns WNWSL WomenRegular Season - 8HT 1-1
NWSL Women
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | +13 | 45 | |
| 2 | 22 | +12 | 40 | |
| 3 | 22 | +11 | 39 | |
| 4 | 22 | +7 | 39 | |
| 5 | 22 | +6 | 38 | |
| 6 | 22 | +7 | 36 | |
| 7 | 22 | +4 | 34 | |
| 8 | 21 | 0 | 31 | |
| 9 | 21 | +8 | 29 | |
| 10 | 21 | +4 | 27 | |
| 11 | 22 | -2 | 26 | |
| 12 | 22 | -7 | 26 | |
| 13 | 22 | -9 | 23 | |
| 14 | 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 22 | -13 | 20 | |
| 16 | 22 | -34 | 16 |
8961

