FC Seoul vs Gimcheon Sangmu FC — K League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FC Seoul tiếp đón Gimcheon Sangmu FC trên sân Seoul World Cup Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại K League 1. FC Seoul đang đứng thứ 1 với 56 điểm, trong khi Gimcheon Sangmu FC xếp thứ 11 với 27 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với FC Seoul thắng 1 trận, Gimcheon Sangmu FC thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
FC Seoul
Gimcheon Sangmu FC
FC Seoul
Gimcheon Sangmu FC
Xu hướng trận đấu
FC Seoul — 5 trận sân nhà gần nhất
- FC Seoul1 - 3Ulsan Hyundai FCK League 1Regular Season - 20HT 0-2
- FC Seoul3 - 1Pohang SteelersK League 1Regular Season - 19HT 1-0
- FC Seoul0 - 0Gangwon FCK League 1Regular Season - 17HT 0-0
- FC Seoul1 - 0Incheon UnitedK League 1Regular Season - 16HT 0-0
Gimcheon Sangmu FC — 5 trận sân khách gần nhất
- Pohang Steelers0 - 1Gimcheon Sangmu FCK League 1Regular Season - 21HT 0-0
- Gwangju FC1 - 1Gimcheon Sangmu FCK League 1Regular Season - 19HT 1-1
- Gangwon FC2 - 0Gimcheon Sangmu FCK League 1Regular Season - 18HT 2-0
- Jeonbuk Motors1 - 0Gimcheon Sangmu FCK League 1Regular Season - 15HT 0-0
- FC Anyang2 - 2Gimcheon Sangmu FCK League 1Regular Season - 14HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- FC Seoul2 - 3Gimcheon Sangmu FCK League 1Regular Season - 11HT 1-1
- 2025/26
- FC Seoul1 - 3Gimcheon Sangmu FCK League 1Championship Group - 37HT 1-1
- Gimcheon Sangmu FC6 - 2FC SeoulK League 1Regular Season - 26HT 3-2
- Gimcheon Sangmu FC0 - 1FC SeoulK League 1Regular Season - 16HT 0-0
- FC Seoul0 - 0Gimcheon Sangmu FCK League 1Regular Season - 3HT 0-0
K League 1
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +31 | 56 | |
| 2 | 26 | +4 | 40 | |
| 3 | 26 | +9 | 39 | |
| 4 | 26 | +4 | 38 | |
| 5 | 25 | +6 | 37 | |
| 6 | 26 | -5 | 35 | |
| 7 | 26 | -6 | 34 | |
| 8 | 25 | +4 | 34 | |
| 9 | 26 | +3 | 32 | |
| 10 | 26 | -1 | 31 | |
| 11 | 26 | -8 | 27 | |
| 12 | 26 | -41 | 12 |
4754

