
SGS Essen W
- 2000
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về SGS Essen W
SGS Essen W là câu lạc bộ bóng đá của Germany, được thành lập vào năm 2000. SGS Essen W chơi các trận sân nhà tại Stadion an der Hafenstraße, sân vận động có sức chứa 20.650 khán giả. Tại 2. Frauen Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 9 điểm sau 3 trận, gồm 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 3 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. SGS Essen W còn góp mặt tại Bundesliga Women, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
SGS Essen W — Borussia Monchengladbach WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
2. Frauen Bundesliga — 2026/27
15 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 9 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 3 | +1 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 3 | -5 | 0 | |
| 12 | 3 | -6 | 0 | |
| 13 | 3 | -7 | 0 | |
| 14 | 3 | -7 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9P. Lucassen
Tuổi: 19
E. Navarro
Tuổi: 17
L. Palmen
Tuổi: 23
K. Sindermann
Tuổi: 24
T. Burgmeir
Tuổi: 19
P. Lucassen
Tuổi: 19
E. Navarro
Tuổi: 17
L. Palmen
Tuổi: 23
K. Sindermann
Tuổi: 24
HẬU VỆ
16L. Bäcker
Tuổi: 17
Abigail Enobore
Tuổi: 19
P. Flach
Tuổi: 22
V. Fürst
Tuổi: 24
J. MeiÃner
Tuổi: 31
B. Sterner
Tuổi: 22
E. Touon
Tuổi: 19
J. Feldkamp
Tuổi: 27
L. Bäcker
Tuổi: 17
Abigail Enobore
Tuổi: 19
P. Flach
Tuổi: 22
V. Fürst
Tuổi: 24
J. MeiÃner
Tuổi: 31
B. Sterner
Tuổi: 22
E. Touon
Tuổi: 19
J. Feldkamp
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
20J. Debitzki
Tuổi: 34
S. Van Belle
Tuổi: 25
R. Maier
Tuổi: 30
L. Muggenburg
Tuổi: 20
L. Ostermeier
Tuổi: 29
P. Platner
Tuổi: 20
J. Terlinden
Tuổi: 18
Emilia Watermeier
N. Kowalski
Tuổi: 22
L. Purtscheller
Tuổi: 22
J. Debitzki
Tuổi: 34
S. Van Belle
Tuổi: 25
R. Maier
Tuổi: 30
L. Muggenburg
Tuổi: 20
L. Ostermeier
Tuổi: 29
P. Platner
Tuổi: 20
J. Terlinden
Tuổi: 18
Emilia Watermeier
N. Kowalski
Tuổi: 22
L. Purtscheller
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
13L. Pucks
Tuổi: 21
M. Berentzen
Tuổi: 28
L. Elmazi
Tuổi: 22
L. Köpp
Tuổi: 18
M. Olsen
Tuổi: 25
Kassandra Potsi
Tuổi: 17
L. Pucks
Tuổi: 21
M. Berentzen
Tuổi: 28
L. Elmazi
Tuổi: 22
L. Köpp
Tuổi: 18
L. Minne
Tuổi: 17
M. Olsen
Tuổi: 25
Kassandra Potsi
Tuổi: 17