SGS Essen W vs SC Sand W — 2. Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SGS Essen W gặp SC Sand W vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Frauen Bundesliga. SGS Essen W đang đứng thứ 4 với 20 điểm, trong khi SC Sand W xếp thứ 8 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SGS Essen W thắng 2 trận, SC Sand W thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0SGS Essen W
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0SC Sand W
SC Sand W — 5 trận sân khách gần nhất
WWWDL
- Borussia Monchengladbach W1 - 2SC Sand W2. Frauen BundesligaRegular Season - 3HT 0-2
- Freiburg-Zähringen W0 - 7SC Sand WDFB Pokal - WomenRound of 64HT 0-1
- FC Koln II W1 - 3SC Sand W2. Frauen BundesligaRegular Season - 1HT 0-3
- Andernach W1 - 1SC Sand W2. Frauen BundesligaRegular Season - 25HT 0-0
- Eintracht Frankfurt II W3 - 1SC Sand W2. Frauen BundesligaRegular Season - 24HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- SC Sand W1 - 1SGS Essen WFrauen BundesligaRegular Season - 19HT 0-0
- SGS Essen W4 - 1SC Sand WFrauen BundesligaRegular Season - 8HT 1-0
- 2020/21
- SGS Essen W0 - 0SC Sand WFrauen BundesligaRegular Season - 19HT 0-0
- SC Sand W1 - 3SGS Essen WFrauen BundesligaRegular Season - 8HT 0-3
- 2019/20
- SGS Essen W5 - 2SC Sand WFrauen BundesligaRegular Season - 13HT 3-1
2. Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +10 | 24 | |
| 2 | 9 | +7 | 22 | |
| 3 | 9 | +20 | 20 | |
| 4 | 9 | +15 | 20 | |
| 5 | 9 | +7 | 15 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | +1 | 12 | |
| 8 | 9 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | -9 | 12 | |
| 10 | 9 | -3 | 10 | |
| 11 | 9 | -13 | 7 | |
| 12 | 9 | -8 | 5 | |
| 13 | 9 | -15 | 4 | |
| 14 | 9 | -14 | 2 |
13511

