Bengaluru vs Kerala Blasters — Indian Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bengaluru tiếp đón Kerala Blasters trên sân Sree Kanteerava Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Indian Super League. Bengaluru đang đứng thứ 2 với 6 điểm, trong khi Kerala Blasters xếp thứ 6 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bengaluru thắng 3 trận, Kerala Blasters thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Bengaluru
Kerala Blasters
Bengaluru
Kerala Blasters
Xu hướng trận đấu
Bengaluru — 5 trận sân nhà gần nhất
- Bengaluru1 - 2Kerala BlastersIndian Super LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- Bengaluru0 - 0ATK Mohun BaganIndian Super LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Bengaluru0 - 2Minerva PunjabIndian Super LeagueRegular Season - 3HT 0-2
- Bengaluru1 - 1NorthEast UnitedIndian Super LeagueRegular Season - 2HT 1-0
- Bengaluru2 - 0SC DelhiIndian Super LeagueRegular Season - 1HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bengaluru1 - 2Kerala BlastersIndian Super LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- Bengaluru4 - 2Kerala BlastersIndian Super LeagueRegular Season - 11HT 2-0
- Kerala Blasters1 - 3BengaluruIndian Super LeagueRegular Season - 6HT 1-1
- 2023/24
- Bengaluru1 - 0Kerala BlastersIndian Super LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- Kerala Blasters2 - 1BengaluruIndian Super LeagueRegular Season - 1HT 0-0
Indian Super League
13 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 1 | +4 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | -3 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 |
6233

