Minerva Punjab vs Inter Kashi — Indian Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Minerva Punjab tiếp đón Inter Kashi trên sân Jawaharlal Nehru Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Indian Super League. Minerva Punjab đang đứng thứ 3 với 4 điểm, trong khi Inter Kashi xếp thứ 12 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Minerva Punjab thắng 1 trận, Inter Kashi thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Minerva Punjab
WWLLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Inter Kashi
LLDDL
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Minerva Punjab
2 Bất bại2 Ghi bàn
Inter Kashi
1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Minerva Punjab
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Inter Kashi
Minerva Punjab — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWW
- Minerva Punjab0 - 2Horley TownFA Trophy1st Round QualifyingHT 0-2
- Minerva Punjab0 - 2Mumbai CityIndian Super LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- Minerva Punjab1 - 0ChennaiyinIndian Super LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- Minerva Punjab3 - 0Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 9HT 1-0
Inter Kashi — 5 trận sân khách gần nhất
DDLLW
- SC Delhi0 - 0Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- ATK Mohun Bagan0 - 0Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- NorthEast United3 - 2Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- Minerva Punjab3 - 0Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Chennaiyin1 - 2Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 7HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Minerva Punjab3 - 0Inter KashiIndian Super LeagueRegular Season - 9HT 1-0
Indian Super League
13 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 1 | +4 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | -3 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 |
6240

