East Bengal II vs Odisha — Indian Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
East Bengal II tiếp đón Odisha trên sân Salt Lake Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Indian Super League. East Bengal II đang đứng thứ 4 với 3 điểm, trong khi Odisha xếp thứ 9 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với East Bengal II thắng 1 trận, Odisha thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
East Bengal II
WDWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận3.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+12
Odisha
LLDLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
East Bengal II
6 Bất bại5 Ghi bàn
Odisha
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0East Bengal II
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Odisha
East Bengal II — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDD
- East Bengal II3 - 0OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- East Bengal II3 - 3BengaluruIndian Super LeagueRegular Season - 9HT 1-2
- East Bengal II7 - 0MohammedanIndian Super LeagueRegular Season - 6HT 3-0
- East Bengal II1 - 1Kerala BlastersIndian Super LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- East Bengal II0 - 0GoaIndian Super LeagueRegular Season - 4HT 0-0
Odisha — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLW
- East Bengal II3 - 0OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- Kerala Blasters2 - 1OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 10HT 1-1
- Goa3 - 1OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Mumbai City1 - 0OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- NorthEast United1 - 4OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 6HT 1-2
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- East Bengal II3 - 0OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 11HT 1-0
Indian Super League
13 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 1 | +4 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | -3 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 |
6836

