Yacoub El Mansour vs Olympique Safi — Botola 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Yacoub El Mansour gặp Olympique Safi vào ngày , bóng lăn lúc , tại Botola 2. Yacoub El Mansour đang đứng thứ 1 với 10 điểm, trong khi Olympique Safi xếp thứ 5 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Yacoub El Mansour thắng 0 trận, Olympique Safi thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Yacoub El Mansour
WLDLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Olympique Safi
DLLWD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Yacoub El Mansour
1 Bất bại10 Ghi bàn
Olympique Safi
2 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Yacoub El Mansour
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Olympique Safi
Yacoub El Mansour — 5 trận sân nhà gần nhất
WDLWW
- Yacoub El Mansour2 - 1Hassania AgadirBotola ProRegular Season - 25HT 0-0
- Yacoub El Mansour1 - 1CODM MeknèsBotola ProRegular Season - 23HT 0-0
- Yacoub El Mansour1 - 2UTS RabatBotola ProRegular Season - 21HT 1-2
- Yacoub El Mansour1 - 0Maghreb FèsCupRound of 32HT 1-0
- Yacoub El Mansour2 - 1Kawkab MarrakechBotola ProRegular Season - 20HT 1-0
Olympique Safi — 5 trận sân khách gần nhất
DLDDL
- Renaissance Berkane0 - 0Olympique SafiBotola ProRegular Season - 25HT 0-0
- Wydad AC1 - 0Olympique SafiBotola ProRegular Season - 23HT 0-0
- Difaa EL Jadida1 - 1Olympique SafiBotola ProRegular Season - 21HT 1-0
- FAR Rabat1 - 1Olympique SafiBotola ProRegular Season - 19HT 0-0
- Hassania Agadir2 - 1Olympique SafiBotola ProRegular Season - 18HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Yacoub El Mansour1 - 3Olympique SafiBotola ProRegular Season - 11HT 0-3
Botola 2
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | +5 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 4 | -1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 5 | |
| 9 | 4 | 0 | 5 | |
| 10 | 4 | +2 | 4 | |
| 11 | 4 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 2 | |
| 15 | 4 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -6 | 1 |
4082

