SC Sand W vs Meppen W — 2. Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
SC Sand W gặp Meppen W vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Frauen Bundesliga. SC Sand W đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Meppen W xếp thứ 3 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với SC Sand W thắng 2 trận, Meppen W thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
SC Sand W
DWWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Meppen W
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
SC Sand W
3 Bất bại3 Ghi bàn
Meppen W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0SC Sand W
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Meppen W
Meppen W — 5 trận sân khách gần nhất
- Andernach W0 - 4Meppen2. Frauen BundesligaRegular Season - 21HT 0-2
- Viktoria Berlin W2 - 0Meppen2. Frauen BundesligaRegular Season - 19HT 0-0
- Warbeyen1 - 4Meppen2. Frauen BundesligaRegular Season - 17HT 0-1
- Mainz 05 W0 - 0Meppen2. Frauen BundesligaRegular Season - 15HT 0-0
- Bochum0 - 1Meppen2. Frauen BundesligaRegular Season - 13HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Meppen1 - 1SC Sand W2. Frauen BundesligaRegular Season - 22HT 0-1
- SC Sand W0 - 3Meppen2. Frauen BundesligaRegular Season - 9HT 0-2
- Meppen0 - 3SC Sand WDFB Pokal - WomenRound of 32HT 0-2
- 2024/25
- SC Sand W1 - 0Meppen2. Frauen BundesligaRegular Season - 18HT 0-0
- Meppen2 - 0SC Sand W2. Frauen BundesligaRegular Season - 5HT 1-0
2. Frauen Bundesliga
15 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 9 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 3 | +1 | 3 | |
| 10 | 3 | -1 | 3 | |
| 10 | 1 | -1 | 0 | |
| 11 | 3 | -5 | 0 | |
| 12 | 3 | -6 | 0 | |
| 13 | 3 | -7 | 0 | |
| 14 | 3 | -7 | 0 |
13513

