Meppen W vs Hertha Berlin W — 2. Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Meppen W gặp Hertha Berlin W vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Frauen Bundesliga. Meppen W đang đứng thứ 5 với 15 điểm, trong khi Hertha Berlin W xếp thứ 2 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Meppen W thắng 1 trận, Hertha Berlin W thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Meppen W
DLLWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+5
Hertha Berlin W
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
Meppen W
1 Bất bại
Hertha Berlin W
7 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Meppen W
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Hertha Berlin W
Meppen W — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWW
- Meppen W0 - 0SC Sand W2. Frauen BundesligaRegular Season - 7HT 0-0
- Meppen W5 - 0Eintracht Frankfurt II W2. Frauen BundesligaRegular Season - 4HT 3-0
- Meppen W2 - 1Hoffenheim II W2. Frauen BundesligaRegular Season - 2HT 2-0
- Meppen W2 - 1Bochum W2. Frauen BundesligaRegular Season - 26HT 0-1
Hertha Berlin W — 5 trận sân khách gần nhất
WWWWL
- Eintracht Frankfurt II W1 - 2Hertha Berlin W2. Frauen BundesligaRegular Season - 7HT 0-2
- Borussia Monchengladbach W2 - 3Hertha Berlin W2. Frauen BundesligaRegular Season - 5HT 0-2
- Turbine Potsdam W1 - 2Hertha Berlin W2. Frauen BundesligaRegular Season - 3HT 1-1
- Jesteburg W0 - 5Hertha Berlin WDFB Pokal - WomenRound of 64HT 0-2
- Bochum W3 - 0Hertha Berlin W2. Frauen BundesligaRegular Season - 1HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Hertha Berlin W2 - 0Meppen W2. Frauen BundesligaRegular Season - 6HT 0-0
2. Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +10 | 24 | |
| 2 | 9 | +7 | 22 | |
| 3 | 9 | +20 | 20 | |
| 4 | 9 | +15 | 20 | |
| 5 | 9 | +7 | 15 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | +1 | 12 | |
| 8 | 9 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | -9 | 12 | |
| 10 | 9 | -3 | 10 | |
| 11 | 9 | -13 | 7 | |
| 12 | 9 | -8 | 5 | |
| 13 | 9 | -15 | 4 | |
| 14 | 9 | -14 | 2 |
16000

