Hertha Berlin W vs Turbine Potsdam W — 2. Frauen Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hertha Berlin W gặp Turbine Potsdam W vào ngày , bóng lăn lúc , tại 2. Frauen Bundesliga. Hertha Berlin W đang đứng thứ 2 với 22 điểm, trong khi Turbine Potsdam W xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Hertha Berlin W thắng 0 trận, Turbine Potsdam W thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Hertha Berlin W
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+6
Turbine Potsdam W
LLLWL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Hertha Berlin W
7 Bất bại7 Ghi bàn
Turbine Potsdam W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Hertha Berlin W
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Turbine Potsdam W
Hertha Berlin W — 5 trận sân nhà gần nhất
WWW
- Hertha Berlin W2 - 0Meppen W2. Frauen BundesligaRegular Season - 6HT 0-0
- Hertha Berlin W2 - 1Ingolstadt W2. Frauen BundesligaRegular Season - 4HT 2-1
- Hertha Berlin W2 - 0FC Koln II W2. Frauen BundesligaRegular Season - 2HT 0-0
Turbine Potsdam W — 5 trận sân khách gần nhất
LWLWL
- Hoffenheim II W4 - 0Turbine Potsdam W2. Frauen BundesligaRegular Season - 7HT 1-0
- FC Koln II W1 - 2Turbine Potsdam W2. Frauen BundesligaRegular Season - 6HT 0-1
- Carl Zeiss Jena W3 - 1Turbine Potsdam W2. Frauen BundesligaRegular Season - 4HT 2-0
- FSV Babelsberg W0 - 4Turbine Potsdam WDFB Pokal - WomenRound of 64HT 0-2
- Ingolstadt W1 - 0Turbine Potsdam W2. Frauen BundesligaRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Turbine Potsdam W1 - 2Hertha Berlin W2. Frauen BundesligaRegular Season - 3HT 1-1
2. Frauen Bundesliga
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +10 | 24 | |
| 2 | 9 | +7 | 22 | |
| 3 | 9 | +20 | 20 | |
| 4 | 9 | +15 | 20 | |
| 5 | 9 | +7 | 15 | |
| 6 | 9 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | +1 | 12 | |
| 8 | 9 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | -9 | 12 | |
| 10 | 9 | -3 | 10 | |
| 11 | 9 | -13 | 7 | |
| 12 | 9 | -8 | 5 | |
| 13 | 9 | -15 | 4 | |
| 14 | 9 | -14 | 2 |
13512

