
Morocco U18
- -
- Thành lập
- 89
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Morocco U18
Morocco U18 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 89 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Botola 2, 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | +5 | 9 | |
| 4 | 4 | +2 | 9 | |
| 5 | 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 4 | -1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 6 | |
| 8 | 4 | 0 | 5 | |
| 9 | 4 | 0 | 5 | |
| 10 | 4 | +2 | 4 | |
| 11 | 4 | 0 | 4 | |
| 12 | 4 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | -3 | 2 | |
| 15 | 4 | -6 | 1 | |
| 16 | 4 | -6 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
13H. Antara
S. El Idrissi
Tuổi: 17
S. Antra
A. Rachak
Tuổi: 18
T. Moundaq
C. Bellaarouch
Tuổi: 17
G. Venuti
Tuổi: 16
H. Antara
S. El Idrissi
Tuổi: 17
S. Antra
A. Rachak
Tuổi: 18
T. Moundaq
C. Bellaarouch
Tuổi: 17
HẬU VỆ
30M. Zekri
Tuổi: 17
T. Majni
J. Bellahsen
Tuổi: 16
Rayan
Tuổi: 18
H. Bouhaddi
Tuổi: 16
I. Douieb
I. El Arbaoui
Tuổi: 17
I. Hidaoui
Tuổi: 17
M. López
Tuổi: 18
A. Neqach
Tuổi: 18
O. El Khattab
Tuổi: 18
D. Ait Cheikh
Tuổi: 16
S. Faiz
K. Kasbi
Tuổi: 18
A. Alioui
Tuổi: 15
M. Zekri
Tuổi: 17
T. Majni
J. Bellahsen
Tuổi: 16
Rayan
Tuổi: 18
H. Bouhaddi
Tuổi: 16
I. Douieb
I. El Arbaoui
Tuổi: 17
I. Hidaoui
Tuổi: 17
M. López
Tuổi: 18
A. Neqach
Tuổi: 18
O. El Khattab
Tuổi: 18
D. Ait Cheikh
Tuổi: 16
S. Faiz
K. Kasbi
Tuổi: 18
A. Alioui
Tuổi: 15
TIỀN VỆ
28I. Benachour
Tuổi: 18
A. Ouazane
Tuổi: 16
E. Zemmale
Tuổi: 18
A. Arkid
Tuổi: 17
M. Radouane
Tuổi: 18
H. Raji
Y. Azzouz
Tuổi: 18
A. baallal
Tuổi: 18
A. Soudi
Tuổi: 16
I. Rabbaj
Tuổi: 16
I. El Aoud
Tuổi: 16
M. Mounssef
Tuổi: 16
E. Saïdi
Tuổi: 16
A. Mouhoub
Tuổi: 17
I. Benachour
Tuổi: 18
A. Ouazane
Tuổi: 16
E. Zemmale
Tuổi: 18
A. Arkid
Tuổi: 17
M. Radouane
Tuổi: 18
H. Raji
Y. Azzouz
Tuổi: 18
A. baallal
Tuổi: 18
A. Soudi
Tuổi: 16
I. Rabbaj
Tuổi: 16
I. El Aoud
Tuổi: 16
M. Mounssef
Tuổi: 16
E. Saïdi
Tuổi: 16
A. Mouhoub
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
18Y. Hamdaoui
Tuổi: 17
D. El Mahjoubi
Tuổi: 18
R. Fadoul
A. El Ghizizal
Tuổi: 18
S. Lotfi
N. Hamdaoua
Tuổi: 2025
H. Ait Tamlihat
Tuổi: 17
Z. Baha
Tuổi: 15
Z. El Khalfioui
Tuổi: 17
Y. Hamdaoui
Tuổi: 17
D. El Mahjoubi
Tuổi: 18
R. Fadoul
A. El Ghizizal
Tuổi: 18
S. Lotfi
N. Hamdaoua
Tuổi: 2025
H. Ait Tamlihat
Tuổi: 17
Z. Baha
Tuổi: 15
Z. El Khalfioui
Tuổi: 17