Bengaluru vs Minerva Punjab — Indian Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bengaluru tiếp đón Minerva Punjab trên sân Sree Kanteerava Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Indian Super League. Bengaluru đang đứng thứ 2 với 6 điểm, trong khi Minerva Punjab xếp thứ 3 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bengaluru thắng 3 trận, Minerva Punjab thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Bengaluru
Minerva Punjab
Bengaluru
Minerva Punjab
Xu hướng trận đấu
Minerva Punjab — 5 trận sân khách gần nhất
- ATK Mohun Bagan3 - 2Minerva PunjabIndian Super LeagueRegular Season - 8HT 1-1
- Kerala Blasters1 - 3Minerva PunjabIndian Super LeagueRegular Season - 6HT 0-3
- Bengaluru0 - 2Minerva PunjabIndian Super LeagueRegular Season - 3HT 0-2
- Jamshedpur1 - 0Minerva PunjabIndian Super LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- East Bengal II3 - 1Minerva PunjabAIFF Super CupSemi-finalsHT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bengaluru0 - 2Minerva PunjabIndian Super LeagueRegular Season - 3HT 0-2
- 2026/27
- Bengaluru0 - 0Minerva PunjabAIFF Super CupGroup Stage - 3HT 0-0
- 2024/25
- Minerva Punjab3 - 2BengaluruIndian Super LeagueRegular Season - 20HT 0-0
- Bengaluru1 - 0Minerva PunjabIndian Super LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- 2023/24
- Minerva Punjab3 - 1BengaluruIndian Super LeagueRegular Season - 13HT 1-1
Indian Super League
13 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 1 | +4 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | -3 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 |
6229

