Mumbai City vs Inter Kashi — Indian Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mumbai City tiếp đón Inter Kashi trên sân Mumbai Football Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Indian Super League. Mumbai City đang đứng thứ 10 với 1 điểm, trong khi Inter Kashi xếp thứ 12 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Mumbai City thắng 0 trận, Inter Kashi thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Mumbai City
DWWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Inter Kashi
LLLWW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.40
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Mumbai City
8 Bất bại10 Ghi bàn
Inter Kashi
2 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Mumbai City
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Inter Kashi
Mumbai City — 5 trận sân nhà gần nhất
WDDWW
- Mumbai City1 - 0OdishaIndian Super LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Mumbai City2 - 2SC DelhiIndian Super LeagueRegular Season - 4HT 2-1
- Mumbai City1 - 1NorthEast UnitedIndian Super LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- Mumbai City1 - 0ChennaiyinIndian Super LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Mumbai City1 - 0Kerala BlastersAIFF Super CupGroup Stage - 3HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Inter Kashi1 - 2Mumbai CityIndian Super LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Inter Kashi0 - 1Mumbai CityAIFF Super CupQuarter-finalsHT 0-0
Indian Super League
13 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 1 | +4 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 3 | |
| 6 | 2 | -1 | 3 | |
| 7 | 2 | -3 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | 2 | -1 | 1 | |
| 11 | 2 | -2 | 1 | |
| 12 | 2 | -2 | 1 | |
| 13 | 2 | -2 | 0 |
6240

