Yverdon W vs Young Boys W — AXA Women’s Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Yverdon W tiếp đón Young Boys W trên sân Stade Municipal vào ngày , bóng lăn lúc , tại AXA Women’s Super League. Yverdon W đang đứng thứ 9 với 0 điểm, trong khi Young Boys W xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Yverdon W thắng 2 trận, Young Boys W thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Yverdon W
DWLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Young Boys W
WWWLL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Yverdon W
2 Bất bại
Young Boys W
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Yverdon W
Trung bình bàn hiệp 12.33
Trận giữ sạch lưới0Young Boys W
Young Boys W — 5 trận sân khách gần nhất
LWWWW
- Servette Chênois W2 - 0Young Boys WAXA Women’s Super LeagueFinalHT 2-0
- St. Gallen W1 - 3Young Boys WAXA Women’s Super LeagueSemi-finalsHT 1-1
- Rapperswil Jona W0 - 1Young Boys WAXA Women’s Super LeagueQuarter-finalsHT 0-1
- Luzern W0 - 3Young Boys WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 18HT 0-0
- Grasshopper W0 - 1Young Boys WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 16HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2022/23
- Young Boys W5 - 0Yverdon WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 15HT 3-0
- Yverdon W0 - 2Young Boys WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- 2021/22
- Yverdon W1 - 3Young Boys WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 13HT 0-3
- Young Boys W2 - 1Yverdon WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 4HT 0-0
AXA Women’s Super League
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +12 | 9 | |
| 2 | 3 | +11 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | -3 | 4 | |
| 7 | 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | -4 | 3 | |
| 9 | 3 | -5 | 0 | |
| 10 | 3 | -15 | 0 |
9126

