
Rapperswil Jona
- —
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- 7.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Rapperswil Jona
Rapperswil Jona là câu lạc bộ bóng đá của Switzerland. Tại AXA Women’s Super League, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 4 điểm sau 4 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 12 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. Rapperswil Jona còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 9 điểm sau 5 trận. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Luzern W — Rapperswil Jona WDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
AXA Women’s Super League — 2026/27
10 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +14 | 12 | |
| 2 | 3 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 4 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | -1 | 4 | |
| 7 | 4 | -5 | 4 | |
| 8 | 4 | -5 | 3 | |
| 9 | 3 | -5 | 0 | |
| 10 | 4 | -16 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9S. Burki
Tuổi: 23
L. Vogt
Tuổi: 25
A. Yildirim
Tuổi: 19
L. van Weezenbeek
Tuổi: 25
S. Burki
Tuổi: 23
S. Burki
Tuổi: 23
L. Vogt
Tuổi: 25
A. Yildirim
Tuổi: 19
L. van Weezenbeek
Tuổi: 25
HẬU VỆ
21L. Busin
Tuổi: 22
A. Christen
Tuổi: 27
A. Isufi
Tuổi: 21
R. Pawlowski
Tuổi: 19
J. Scharer
Tuổi: 27
S. Spieser
Tuổi: 28
N. Waldhart
Tuổi: 20
Mackenzie Duff
L. Busin
Tuổi: 22
A. Isufi
Tuổi: 21
S. Spieser
Tuổi: 28
L. Brugger
Tuổi: 19
L. Busin
Tuổi: 22
A. Christen
Tuổi: 27
A. Isufi
Tuổi: 21
O. Luond
Tuổi: 17
R. Pawlowski
Tuổi: 19
J. Scharer
Tuổi: 27
S. Spieser
Tuổi: 28
L. Uetz
Tuổi: 19
N. Waldhart
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
20S. Frischknecht
Tuổi: 21
M. Kellenberger
Tuổi: 19
L. Luzon
Tuổi: 17
M. Mettler
Tuổi: 18
Z. Parapunova
Tuổi: 22
J. Ruf
Tuổi: 20
Q. Torradeflot
Tuổi: 28
S. Frischknecht
Tuổi: 21
S. Frischknecht
Tuổi: 21
M. Kellenberger
Tuổi: 19
G. Klucker
Tuổi: 27
V. Kohler
Tuổi: 20
L. Luzon
Tuổi: 17
J. Lysser
Tuổi: 21
M. Mettler
Tuổi: 18
Z. Parapunova
Tuổi: 22
J. Ruf
Tuổi: 20
A. Sedman
Tuổi: 21
S. Stoob
Tuổi: 19
Q. Torradeflot
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
10A. Hafizovic
Tuổi: 21
T. Saric
Tuổi: 27
Cecilia Way
Tuổi: 24
Z. N. Anhan
Tuổi: 18
E. Popadinova
Tuổi: 29
A. Hafizovic
Tuổi: 21
P. Bailey-Gayle
Tuổi: 24
A. Hafizovic
Tuổi: 21
T. Saric
Tuổi: 27
Z. N. Anhan
Tuổi: 18