Basel W vs Zürich W — AXA Women’s Super League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Basel W tiếp đón Zürich W trên sân Leichtathletik Stadion St. jakob vào ngày , bóng lăn lúc , tại AXA Women’s Super League. Basel W đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Zürich W xếp thứ 1 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Basel W thắng 2 trận, Zürich W thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Basel W
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Zürich W
DWDDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.20
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Basel W
Zürich W
5 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Basel W
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Zürich W
Zürich W — 5 trận sân khách gần nhất
DWLLW
- Rapperswil Jona0 - 0Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 17HT 0-0
- Aarau0 - 2Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 15HT 0-1
- Servette Chênois W3 - 0Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- Young Boys W2 - 0Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- St. Gallen W1 - 3Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 9HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Zürich W0 - 0Basel WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 14HT 0-0
- Basel W2 - 1Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- 2024/25
- Zürich W1 - 0Basel WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 14HT 1-0
- Basel W1 - 2Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 5HT 1-1
- 2023/24
- Zürich W2 - 2Basel WAXA Women’s Super LeagueSemi-finalsHT 1-1
AXA Women’s Super League
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +12 | 9 | |
| 2 | 3 | +11 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | -3 | 4 | |
| 7 | 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | -4 | 3 | |
| 9 | 3 | -5 | 0 | |
| 10 | 3 | -15 | 0 |
12250

