St. Gallen W vs Aarau W — AXA Women’s Super League
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về St. Gallen W: 50% thắng và 50% hòa. Aarau W không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
St. Gallen W tiếp đón Aarau W trên sân Espenmoos vào ngày , bóng lăn lúc , tại AXA Women’s Super League. St. Gallen W đang đứng thứ 8 với 3 điểm, trong khi Aarau W xếp thứ 10 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với St. Gallen W thắng 4 trận, Aarau W thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 50% cho St. Gallen W, 50% hòa và 0% cho Aarau W. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
St. Gallen W
Aarau W
St. Gallen W
Aarau W
Xu hướng trận đấu
St. Gallen W — 5 trận sân nhà gần nhất
- St. Gallen W1 - 2Grasshopper WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 15HT 0-2
- St. Gallen W3 - 1Luzern WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 17HT 0-0
- St. Gallen W2 - 1Rapperswil JonaAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 13HT 2-1
- St. Gallen W1 - 4Servette Chênois WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 11HT 0-3
- St. Gallen W1 - 3Zürich WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 9HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Aarau0 - 1St. Gallen WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- St. Gallen W1 - 0AarauAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- 2024/25
- Aarau2 - 1St. Gallen WAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- St. Gallen W5 - 0AarauAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 3HT 2-0
- 2023/24
- St. Gallen W3 - 2AarauAXA Women’s Super LeagueRegular Season - 18HT 0-2
AXA Women’s Super League
10 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +12 | 9 | |
| 2 | 3 | +11 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | -3 | 4 | |
| 7 | 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | -4 | 3 | |
| 9 | 3 | -5 | 0 | |
| 10 | 3 | -15 | 0 |
12256

