Anderlecht vs Kortrijk — Jupiler Pro League
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Anderlecht: 50% thắng và 50% hòa. Kortrijk không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Anderlecht tiếp đón Kortrijk trên sân Lotto Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Anderlecht đang đứng thứ 11 với 3 điểm, trong khi Kortrijk xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Anderlecht thắng 1 trận, Kortrijk thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 50% cho Anderlecht, 50% hòa và 0% cho Kortrijk. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Anderlecht
Kortrijk
Anderlecht
Kortrijk
Xu hướng trận đấu
Anderlecht — 5 trận sân nhà gần nhất
- Anderlecht3 - 0Kairat AlmatyUEFA Europa LeaguePlay-offsHT 1-0
- Anderlecht3 - 2PAOKUEFA Europa League3rd Qualifying RoundHT 1-1
- Anderlecht2 - 1RAAL La LouvièreJupiler Pro LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Anderlecht3 - 1Hammarby FFUEFA Europa League2nd Qualifying RoundHT 0-1
Kortrijk — 5 trận sân khách gần nhất
- Club Brugge KV3 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- Harelbeke1 - 0KortrijkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Kortrijk0 - 2AnderlechtJupiler Pro LeagueRegular Season - 22HT 0-0
- Anderlecht4 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- 2023/24
- Anderlecht0 - 1KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Kortrijk2 - 2AnderlechtJupiler Pro LeagueRegular Season - 7HT 1-1
- 2022/23
- Kortrijk2 - 2AnderlechtJupiler Pro LeagueRegular Season - 26HT 0-1
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 8 | |
| 6 | 3 | +7 | 7 | |
| 7 | 4 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 3 | +3 | 5 | |
| 11 | 3 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | -8 | 3 | |
| 13 | 4 | -2 | 2 | |
| 14 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 3 | -6 | 0 | |
| 18 | 3 | -8 | 0 |
4244

