Erokspor — Đội hình
THỦ MÔN
6E. Canpolat
Tuổi: 24
E. Çetin
Tuổi: 22
E. Çetin
Tuổi: 22
M. Kahveci
Tuổi: 19
B. Tetik
Tuổi: 30
E. A. Oral
Tuổi: 17
HẬU VỆ
21B. Öztürk
Tuổi: 30
E. Kaş
Tuổi: 34
E. Alic
Tuổi: 26
H. Bilazer
Tuổi: 30
T. Kaçar
Tuổi: 31
O. Ulaş
Tuổi: 28
Luccas Claro
Tuổi: 34
Talha Tekin
Tuổi: 17
E. Alic
Tuổi: 26
H. Bilazer
Tuổi: 30
D. Cavaré
Tuổi: 30
E. Gedik
Tuổi: 26
T. Kaçar
Tuổi: 31
E. Korkmaz
Tuổi: 19
F. Nzaba
Tuổi: 23
O. Ulaş
Tuổi: 28
A. Yaşar
Tuổi: 23
T. Bulgurcu
Tuổi: 16
B. Kalafat
Tuổi: 19
E. Oktar
Tuổi: 18
A. Ozdemir
Tuổi: 16
TIỀN VỆ
21N. Janvier
Tuổi: 27
Y. Erdoğan
Tuổi: 33
F. Yazgan
Tuổi: 33
M. Genc
Tuổi: 21
G. Kanga
Tuổi: 35
R. Niyaz
Tuổi: 30
M. Okyar
Tuổi: 26
M. Buljubašić
Tuổi: 21
Ö. Beyaz
Tuổi: 22
Amilton
Tuổi: 36
H. Čataković
Tuổi: 28
M. Genc
Tuổi: 21
E. Işık
Tuổi: 21
R. Jack
Tuổi: 33
G. Kanga
Tuổi: 35
A. Karaman
Tuổi: 28
R. Niyaz
Tuổi: 30
M. Okyar
Tuổi: 26
Y. Yucer
Tuổi: 18
O. Ekinci
Tuổi: 17
M. Yagmur
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
12P. Guèye
Tuổi: 26
K. Kanatsızkuş
Tuổi: 28
A. Zeqiri
Tuổi: 25
B. Samudio
Tuổi: 30
Yusuf Arda Ozyurt
Tuổi: 18
M. Faye
Tuổi: 20
A. Hidayetoğlu
Tuổi: 24
O. Kayode
Tuổi: 32
O. Kestane
Tuổi: 20
Berat Luş
Tuổi: 18
Y. Bozdemir
Tuổi: 17
F. Guney
Tuổi: 17