Amed — Đội hình
THỦ MÔN
10A. Lafont
Tuổi: 26
B. Bozan
Tuổi: 25
V. Sapan
Tuổi: 29
A. Lafont
Tuổi: 26
B. Bozan
Tuổi: 25
A. K. Gulmez
Tuổi: 19
E. Kardeşler
Tuổi: 31
B. Kaya
Tuổi: 26
V. Sapan
Tuổi: 29
A. Damlu
Tuổi: 26
HẬU VỆ
23A. Cisse
Tuổi: 19
T. Serbest
Tuổi: 31
K. Demirtaş
Tuổi: 31
M. Yeşil
Tuổi: 27
Miraç Acer
Tuổi: 29
D. Bates
Tuổi: 29
L. Dellova
Tuổi: 26
U. Meras
Tuổi: 30
A. Cisse
Tuổi: 19
T. Serbest
Tuổi: 31
O. Syrota
Tuổi: 25
O. Matur
Tuổi: 26
Guillaume Larcher
Tuổi: 19
K. Demirtaş
Tuổi: 31
U. Gezer
Tuổi: 31
H. Kaldırım
Tuổi: 36
A. Koç
Tuổi: 28
M. Uçar
Tuổi: 34
M. Yeşil
Tuổi: 27
Miraç Acer
Tuổi: 29
D. Bates
Tuổi: 29
L. Dellova
Tuổi: 26
U. Meras
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
29R. Raveloson
Tuổi: 28
R. Lutin
Tuổi: 22
F. Soyalp
Tuổi: 30
C. Üstündag
Tuổi: 24
S. Ballet
Tuổi: 24
D. Sabia
Tuổi: 33
G. Gül
Tuổi: 27
H. Ulgut
Tuổi: 19
M. Araz
Tuổi: 20
M. Khalil
Tuổi: 25
R. Raveloson
Tuổi: 28
F. Soyalp
Tuổi: 30
A. Müjde
Tuổi: 22
C. Üstündag
Tuổi: 24
O. Aydin
Tuổi: 28
E. Başsan
Tuổi: 33
Y. Cassubie
Tuổi: 25
Ç. Orhan
Tuổi: 27
A. Kara
Tuổi: 32
C. Kouyaté
Tuổi: 35
S. Kurt
Tuổi: 30
A. Biyogo Poko
Tuổi: 32
D. Sabia
Tuổi: 33
Y. Tarhan
Tuổi: 23
A. Traoré
Tuổi: 30
Berat Perçin
Tuổi: 20
Enes Ilik
Tuổi: 19
H. Ulgut
Tuổi: 19
M. Araz
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
17G. Orban
Tuổi: 23
E. Krasniqi
Tuổi: 27
Y. Sor
Tuổi: 25
M. Diagne
Tuổi: 34
C. Hanalp
Tuổi: 29
E. Ertus
Tuổi: 25
G. Orban
Tuổi: 23
E. Krasniqi
Tuổi: 27
F. Afena-Gyan
Tuổi: 22
Dilhan Demir
Tuổi: 22
F. Hasani
Tuổi: 28
M. Diagne
Tuổi: 34
Fernando Andrade
Tuổi: 32
C. Hanalp
Tuổi: 29
D. Moreno
Tuổi: 30
Z. Dimitrov
Tuổi: 27
E. Ertus
Tuổi: 25