Trabzonspor — Đội hình
THỦ MÔN
10A. Onana
Tuổi: 29
Erol Colak
Tuổi: 19
A. Yıldırım
Tuổi: 19
O. Çevikkan
Tuổi: 19
A. Onana
Tuổi: 29
Muhammet Aktas
Tuổi: 18
O. Cevikkan
Tuổi: 19
Erol Colak
Tuổi: 19
A. Yıldırım
Tuổi: 19
O. Çevikkan
Tuổi: 19
HẬU VỆ
25C. Özkacar
Tuổi: 25
S. Lopes Cabral
Tuổi: 23
S. Akaydin
Tuổi: 31
M. Eskihellaç
Tuổi: 28
A. Batagov
Tuổi: 23
Wagner Pina
Tuổi: 23
S. Savić
Tuổi: 34
A. Tekke
Tuổi: 17
K. Akcay
Tuổi: 16
C. Özkacar
Tuổi: 25
M. Løvik
Tuổi: 22
S. Lopes Cabral
Tuổi: 23
S. Akaydin
Tuổi: 31
M. Eskihellaç
Tuổi: 28
R. Baniya
Tuổi: 26
A. Batagov
Tuổi: 23
A. Bosluk
Tuổi: 22
T. İnce
Tuổi: 18
A. Ãztürk
Tuổi: 18
Wagner Pina
Tuổi: 23
S. Saatçı
Tuổi: 22
S. Savić
Tuổi: 34
A. Boşluk
Tuổi: 22
A. Tekke
Tuổi: 17
K. Akcay
Tuổi: 16
TIỀN VỆ
28B. Mendy
Tuổi: 25
R. Malinovskyi
Tuổi: 32
C. Nwaiwu
Tuổi: 22
O. Yokuşlu
Tuổi: 31
Fabinho
Tuổi: 32
B. Bouchouari
Tuổi: 24
T. Jabol-Folcarelli
Tuổi: 26
O. Tufan
Tuổi: 30
M. Kabasakal
Tuổi: 29
O. Ertem
Tuổi: 18
O. Ertem
Tuổi: 17
Yigithan Cubukcu
Tuổi: 17
B. Mendy
Tuổi: 25
R. Malinovskyi
Tuổi: 32
C. Nwaiwu
Tuổi: 22
O. Zubkov
Tuổi: 29
O. Yokuşlu
Tuổi: 31
B. BaÅkan
Tuổi: 19
B. Bouchouari
Tuổi: 24
C. Inao Oulaï
Tuổi: 19
T. Jabol-Folcarelli
Tuổi: 26
S. Malkoçoğlu
Tuổi: 20
Arda Salih
Tuổi: 19
O. Tufan
Tuổi: 30
E. Višća
Tuổi: 35
M. Kabasakal
Tuổi: 29
O. Ertem
Tuổi: 18
Yigithan Cubukcu
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
26Mohamed Salah
Tuổi: 33
A. Şimşir
Tuổi: 23
N. Saviolo
Tuổi: 21
D. Drăguş
Tuổi: 26
E. Muçi
Tuổi: 24
R. Muteba
Tuổi: 17
U. Nayir
Tuổi: 32
M. Mimaroğlu
Tuổi: 31
C. Çanak
Tuổi: 20
P. Onuachu
Tuổi: 31
E. Alkurt
Tuổi: 18
Mohamed Salah
Tuổi: 33
A. Şimşir
Tuổi: 23
N. Saviolo
Tuổi: 21
D. Drăguş
Tuổi: 26
E. Muçi
Tuổi: 24
U. Nayir
Tuổi: 32
M. Mimaroğlu
Tuổi: 31
C. Çanak
Tuổi: 20
Felipe Augusto
Tuổi: 21
A. Nwakaeme
Tuổi: 36
K. Olaigbe
Tuổi: 22
P. Onuachu
Tuổi: 31
D. Sikan
Tuổi: 24
O. ÃakıroÄlu
Tuổi: 18
T. Karadeniz
Tuổi: 17