
Switzerland U18
- —
- Thành lập
- 44
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Switzerland U18
Switzerland U18 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 44 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
AXA Women’s Super League — 2026/27
10 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +12 | 9 | |
| 2 | 3 | +11 | 9 | |
| 3 | 3 | +3 | 6 | |
| 4 | 3 | +2 | 6 | |
| 5 | 3 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | -3 | 4 | |
| 7 | 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | -4 | 3 | |
| 9 | 3 | -5 | 0 | |
| 10 | 3 | -15 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
4B. Hoch
Tuổi: 18
J. Uebersax
Tuổi: 17
B. Hoch
Tuổi: 18
J. Uebersax
Tuổi: 17
HẬU VỆ
16G. Stork
Tuổi: 18
A. Ademi
Tuổi: 17
S. Camara
D. Da Silva
L. Damnjanovic
Tuổi: 17
S. Raicevic
Tuổi: 17
S. Reinhard
Tuổi: 18
Joachim Williamson
Tuổi: 18
G. Stork
Tuổi: 18
A. Ademi
Tuổi: 17
S. Camara
D. Da Silva
L. Damnjanovic
Tuổi: 17
S. Raicevic
Tuổi: 17
S. Reinhard
Tuổi: 18
Joachim Williamson
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
14A. Rexhaj
Tuổi: 18
Aaron Tchamda
Tuổi: 18
L. Kabashi
Tuổi: 18
M. Corbon
Tuổi: 18
I. Parra
Tuổi: 18
E. Rufener
Tuổi: 16
Mio Zimmermann
Tuổi: 18
A. Rexhaj
Tuổi: 18
Aaron Tchamda
Tuổi: 18
L. Kabashi
Tuổi: 18
M. Corbon
Tuổi: 18
I. Parra
Tuổi: 18
E. Rufener
Tuổi: 16
Mio Zimmermann
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
10Jamie Atangana
Tuổi: 18
A. Vasovic
Tuổi: 18
D. Cakolli
Tuổi: 18
E. Etoski
Tuổi: 17
M. Mardochée
Jamie Atangana
Tuổi: 18
A. Vasovic
Tuổi: 18
D. Cakolli
Tuổi: 18
E. Etoski
Tuổi: 17
M. Mardochée