Spartak Trnava — Đội hình
THỦ MÔN
10M. Vantruba
Tuổi: 27
M. Janáček
Tuổi: 25
O. Casagrande
Tuổi: 17
Tomáš Jablonický
Tuổi: 17
Ž. Frelih
Tuổi: 27
M. Vantruba
Tuổi: 27
P. Vasil
Tuổi: 20
M. Janáček
Tuổi: 25
O. Casagrande
Tuổi: 17
Tomáš Jablonický
Tuổi: 17
HẬU VỆ
27L. Holík
Tuổi: 27
K. Koštrna
Tuổi: 32
M. Mikovič
Tuổi: 35
M. Tomič
Tuổi: 26
M. Ujlaky
Tuổi: 22
M. Bajrami
Tuổi: 24
J. Carrion
Tuổi: 28
I. Anokye Mensah
Tuổi: 21
Juanmi Carrión
Tuổi: 28
P. Pittel
Tuổi: 18
L. Holík
Tuổi: 27
R. Jureškin
Tuổi: 25
P. Karhan
Tuổi: 22
K. Koštrna
Tuổi: 32
M. Mikovič
Tuổi: 35
P. Nwadike
Tuổi: 27
L. Stojsavljević
Tuổi: 27
D. Taraduda
Tuổi: 25
M. Tomič
Tuổi: 26
F. Twardzik
Tuổi: 32
M. Ujlaky
Tuổi: 22
M. Bajrami
Tuổi: 24
L. Pristach
Tuổi: 18
J. Carrion
Tuổi: 28
I. Anokye Mensah
Tuổi: 21
T. Husar
Tuổi: 17
P. Pittel
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
24T. Kudlička
Tuổi: 22
G. Moistsrapishvili
Tuổi: 24
R. Procházka
Tuổi: 36
E. Sabo
Tuổi: 34
S. Škrbo
Tuổi: 24
M. Laušić
Tuổi: 24
L. Khorkheli
Tuổi: 25
K. Strucka
Tuổi: 18
F. Trello
Tuổi: 18
R. Begala
Tuổi: 26
C. Badolo
Tuổi: 27
L. Khorkheli
Tuổi: 25
M. Kratochvíl
Tuổi: 29
T. Kudlička
Tuổi: 22
G. Moistsrapishvili
Tuổi: 24
R. Procházka
Tuổi: 36
E. Sabo
Tuổi: 34
S. Škrbo
Tuổi: 24
F. Trello
Tuổi: 18
M. Laušić
Tuổi: 24
L. Khorkheli
Tuổi: 25
K. Strucka
Tuổi: 18
F. Trello
Tuổi: 18
R. Begala
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
16P. Azango
Tuổi: 28
H. Gong
Tuổi: 27
T. Wildeboer
Tuổi: 24
L. Mehmeti
Tuổi: 21
D. Bukovský
Tuổi: 18
D. Poltak
Tuổi: 17
P. Azango
Tuổi: 28
M. Ďuriš
Tuổi: 37
H. Gong
Tuổi: 27
I. Metsoko
Tuổi: 23
J. Paur
Tuổi: 33
A. Taiwo
Tuổi: 27
T. Wildeboer
Tuổi: 24
L. Mehmeti
Tuổi: 21
D. Bukovský
Tuổi: 18
D. Poltak
Tuổi: 17