
Switzerland U19
- -
- Thành lập
- 42
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Switzerland U19
Switzerland U19 là đội tuyển bóng đá quốc gia. Đội hình hiện tại có 42 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
AXA Women’s Super League, 2026/27
10 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +13 | 22 | |
| 2 | 9 | +13 | 18 | |
| 3 | 9 | +5 | 18 | |
| 4 | 9 | +14 | 17 | |
| 5 | 9 | 0 | 12 | |
| 6 | 9 | -1 | 11 | |
| 7 | 9 | -4 | 11 | |
| 8 | 9 | -3 | 8 | |
| 9 | 9 | -16 | 4 | |
| 10 | 9 | -21 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
6M. Aubert
Tuổi: 19
S. Caillet
Tuổi: 19
D. Wälti
Tuổi: 19
M. Aubert
Tuổi: 19
S. Caillet
Tuổi: 19
D. Wälti
Tuổi: 19
HẬU VỆ
14M. Akahomen
Tuổi: 18
L. Srdanovic
Tuổi: 19
Rhodri Smith
Tuổi: 19
M. Rizzo
Tuổi: 19
L. Jetzer
Tuổi: 19
L. Schreiber
Tuổi: 19
E. Meili
Tuổi: 19
M. Akahomen
Tuổi: 18
L. Srdanovic
Tuổi: 19
Rhodri Smith
Tuổi: 19
M. Rizzo
Tuổi: 19
L. Jetzer
Tuổi: 19
L. Schreiber
Tuổi: 19
E. Meili
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
12A. Romano
Tuổi: 19
C. Konietzke
Tuổi: 19
D. Xhemalija
Tuổi: 17
C. Tsawa
Tuổi: 19
J. Parente
Tuổi: 19
D. Derbaci
Tuổi: 19
A. Romano
Tuổi: 19
C. Konietzke
Tuổi: 19
D. Xhemalija
Tuổi: 17
C. Tsawa
Tuổi: 19
J. Parente
Tuổi: 19
D. Derbaci
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
10F. Tsimba
Tuổi: 19
Winsley Boteli Mokango
Tuổi: 19
F. Lentini
Tuổi: 19
M. Greco
Tuổi: 19
R. Londja
Tuổi: 19
F. Tsimba
Tuổi: 19
Winsley Boteli Mokango
Tuổi: 19
F. Lentini
Tuổi: 19
M. Greco
Tuổi: 19
R. Londja
Tuổi: 19