Moldova — Đội hình
THỦ MÔN
10E. Tîmbur
Tuổi: 28
C. Avram
Tuổi: 31
D. Celeadnic
Tuổi: 33
A. Kozhukhar
Tuổi: 26
E. Tîmbur
Tuổi: 28
C. Avram
Tuổi: 31
D. Celeadnic
Tuổi: 33
N. Cebotari
Tuổi: 28
A. Cojuha
A. Kozhukhar
Tuổi: 26
HẬU VỆ
26D. Tonica
Tuổi: 18
C. Cucoș
Tuổi: 22
S. Plătică
Tuổi: 34
N. Rotaru
Tuổi: 20
M. Ștefan
Tuổi: 24
V. Baboglo
Tuổi: 27
D. Dumbrăvanu
Tuổi: 24
M. Gherasimencov
Tuổi: 20
I. Revenco
Tuổi: 25
S. Negru
Tuổi: 23
Leonard Saca
Tuổi: 19
O. Reabciuk
Tuổi: 27
D. Tonica
Tuổi: 18
C. Cucoș
Tuổi: 22
S. Plătică
Tuổi: 34
N. Rotaru
Tuổi: 20
M. Ștefan
Tuổi: 24
V. Baboglo
Tuổi: 27
A. Crăciun
Tuổi: 27
D. Dumbrăvanu
Tuổi: 24
M. Gherasimencov
Tuổi: 20
I. Iovu
Tuổi: 23
A. Moțoc
Tuổi: 23
I. Revenco
Tuổi: 25
S. Negru
Tuổi: 23
Leonard Saca
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
26S. Perciun
Tuổi: 19
D. Forov
Tuổi: 21
Ștefan Bîtca
Tuổi: 20
Ș. Bodișteanu
Tuổi: 22
V. Raţă
Tuổi: 32
T. Lungu
Tuổi: 30
I. Cararus
Tuổi: 29
V. Stînă
Tuổi: 27
V. Bogaciuc
Tuổi: 26
I. Borș
Tuổi: 23
O. David
Tuổi: 18
S. Perciun
Tuổi: 19
D. Forov
Tuổi: 21
Ștefan Bîtca
Tuổi: 20
M. Caimacov
Tuổi: 27
C. Dros
Tuổi: 27
Ș. Bodișteanu
Tuổi: 22
V. Raţă
Tuổi: 32
T. Lungu
Tuổi: 30
I. Cararus
Tuổi: 29
V. Stînă
Tuổi: 27
V. Bogaciuc
Tuổi: 26
I. Borș
Tuổi: 23
O. David
Tuổi: 18
A. Ioniţă
Tuổi: 35
N. Moțpan
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
19V. Postolachi
Tuổi: 25
A. Boiciuc
Tuổi: 28
Petru Popescu
Tuổi: 23
D. Pușcaș
Tuổi: 24
V. Fratea
Tuổi: 22
V. Ciumasu
Tuổi: 20
S. Turcan
Tuổi: 21
N. Cleșcenco
Tuổi: 24
V. Damaşcan
Tuổi: 26
I. Nicolăescu
Tuổi: 27
V. Postolachi
Tuổi: 25
A. Boiciuc
Tuổi: 28
M. Cojocaru
Tuổi: 27
Petru Popescu
Tuổi: 23
D. Pușcaș
Tuổi: 24
V. Fratea
Tuổi: 22
V. Ciumasu
Tuổi: 20
S. Turcan
Tuổi: 21
N. Cleșcenco
Tuổi: 24