Alemannia Aachen U19 — Đội hình
THỦ MÔN
10N. Handanovic
Tuổi: 16
P. Ervens
Tuổi: 18
A. Cekic
Tuổi: 16
Frederick Wolff
Tuổi: 19
P. Schmidt
Tuổi: 18
N. Handanovic
Tuổi: 16
P. Ervens
Tuổi: 18
A. Cekic
Tuổi: 16
Frederick Wolff
Tuổi: 19
P. Schmidt
Tuổi: 18
HẬU VỆ
26Tobias Kogel
Tuổi: 18
I. Sümbül
Tuổi: 19
L. Vogt
Tuổi: 18
Y. Selim
Tuổi: 18
S. Gösgens
Tuổi: 19
Furkan Türkmen
Tuổi: 19
R. Edun
Tuổi: 19
Luan Braun
Tuổi: 19
J. Pollmann
Tuổi: 19
M. Neuss
Tuổi: 18
J. Hoss
Tuổi: 19
J. Orolade
Tuổi: 18
J. Luabeya
Tuổi: 19
Tobias Kogel
Tuổi: 18
I. Sümbül
Tuổi: 19
L. Vogt
Tuổi: 18
Y. Selim
Tuổi: 18
S. Gösgens
Tuổi: 19
Furkan Türkmen
Tuổi: 19
R. Edun
Tuổi: 19
Luan Braun
Tuổi: 19
J. Pollmann
Tuổi: 19
M. Neuss
Tuổi: 18
J. Hoss
Tuổi: 19
J. Orolade
Tuổi: 18
J. Luabeya
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
24F. Ademi
Tuổi: 19
C. Kirli
Tuổi: 18
K. Ersoy
Tuổi: 19
S. Sarar
Tuổi: 19
R. Mohya
Tuổi: 18
M. Fork
Tuổi: 19
S. Chekrouni
Tuổi: 18
B. Statovci
Tuổi: 18
Arthur Coine Neves
Tuổi: 18
Ajdin Eglenovic
Tuổi: 19
S. Hobert
Tuổi: 18
M. Pobric
Tuổi: 18
F. Ademi
Tuổi: 19
C. Kirli
Tuổi: 18
K. Ersoy
Tuổi: 19
S. Sarar
Tuổi: 19
R. Mohya
Tuổi: 18
M. Fork
Tuổi: 19
S. Chekrouni
Tuổi: 18
B. Statovci
Tuổi: 18
Arthur Coine Neves
Tuổi: 18
Ajdin Eglenovic
Tuổi: 19
S. Hobert
Tuổi: 18
M. Pobric
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
12L. Busch
Tuổi: 18
T. Kpegouni
Tuổi: 19
L. Rashica
Tuổi: 19
F. Brück-Thies
Tuổi: 18
A. Amyn
Tuổi: 19
D. Franzen
Tuổi: 18
L. Busch
Tuổi: 18
T. Kpegouni
Tuổi: 19
L. Rashica
Tuổi: 19
F. Brück-Thies
Tuổi: 18
A. Amyn
Tuổi: 19
D. Franzen
Tuổi: 18