Hapoel Haifa — Đội hình
THỦ MÔN
6Y. Gerafi
Tuổi: 32
M. Ambar
Tuổi: 30
Y. Gerafi
Tuổi: 32
M. Ambar
Tuổi: 30
O. Levi
Tuổi: 19
B. Machini
Tuổi: 29
HẬU VỆ
19I. Kričak
Tuổi: 29
N. Cohen
Tuổi: 26
T. Arbel
Tuổi: 23
S. Bar On
Tuổi: 27
G. Diba
Tuổi: 27
D. Malul
Tuổi: 36
D. Župarić
Tuổi: 33
A. Mendy
Tuổi: 31
N. Belay
Tuổi: 28
I. Kričak
Tuổi: 29
N. Cohen
Tuổi: 26
T. Arbel
Tuổi: 23
S. Bar On
Tuổi: 27
G. Diba
Tuổi: 27
D. Malul
Tuổi: 36
Saná Gomes
Tuổi: 26
D. Župarić
Tuổi: 33
A. Mendy
Tuổi: 31
N. Belay
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
28S. Elias
Tuổi: 26
N. Sabag
Tuổi: 32
L. Serdal
Tuổi: 31
W. Habiballa
Tuổi: 27
I. Dadia
Tuổi: 16
A. Haman
Tuổi: 20
T. Naim
Tuổi: 22
I. S. Fahima
Tuổi: 21
Cheick Keita
Tuổi: 21
Liam Nahum
Tuổi: 19
S. Altunashvili
Tuổi: 28
S. Elias
Tuổi: 26
O. Biton
Tuổi: 26
Bruno Ramires
Tuổi: 31
S. Fadida
Tuổi: 28
Y. Ferber
Tuổi: 24
Ahmad Mahajne
H. Makonen
Tuổi: 25
R. Nawi
Tuổi: 21
N. Sabag
Tuổi: 32
L. Serdal
Tuổi: 31
W. Habiballa
Tuổi: 27
I. Dadia
Tuổi: 16
A. Haman
Tuổi: 20
T. Naim
Tuổi: 22
I. S. Fahima
Tuổi: 21
Cheick Keita
Tuổi: 21
Liam Nahum
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
22A. Turgeman
Tuổi: 34
Shay Balahssan
Tuổi: 23
I. Boganim
Tuổi: 24
Y. Gonen
Tuổi: 19
L. Rotman
Tuổi: 29
R. Zikri
Tuổi: 33
M. Hamad
Itay Zafrani
Tuổi: 19
S. Elkayam
Tuổi: 18
A. Turgeman
Tuổi: 34
A. Radulović
Tuổi: 23
Shay Balahssan
Tuổi: 23
I. Boganim
Tuổi: 24
A. Ayias
Tuổi: 20
Y. Gonen
Tuổi: 19
R. Hatuel
Tuổi: 27
R. N'do
Tuổi: 24
L. Rotman
Tuổi: 29
R. Zikri
Tuổi: 33
M. Hamad
Itay Zafrani
Tuổi: 19
S. Elkayam
Tuổi: 18