FUS Rabat — Đội hình
THỦ MÔN
5A. Lakred
Tuổi: 30
T. Benrhozil
Tuổi: 19
R. Ghanimi
Tuổi: 24
A. Lakred
Tuổi: 30
T. Benrhozil
Tuổi: 19
HẬU VỆ
21Fernando Data Chamboco
Tuổi: 27
H. Bouhaddi
Tuổi: 17
A. Lemsen
Tuổi: 31
O. Soukhane
Tuổi: 26
Y. Amhih
Tuổi: 22
M. Amri
Tuổi: 32
O. Raoui
Tuổi: 23
W. El Hani
A. El Makkaoui
Tuổi: 20
A. Farhane
Tuổi: 25
Fernando Data Chamboco
Tuổi: 27
H. Bouhaddi
Tuổi: 17
A. Lemsen
Tuổi: 31
O. Soukhane
Tuổi: 26
Y. Amhih
Tuổi: 22
M. Amri
Tuổi: 32
H. El Mahssani
Tuổi: 26
O. Raoui
Tuổi: 23
W. El Hani
A. El Makkaoui
Tuổi: 20
A. Farhane
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
20A. Souane
Tuổi: 24
H. Moujahid
Tuổi: 30
A. Serrhat
Tuổi: 29
A. Mahir
Tuổi: 28
I. Moutaraji
Tuổi: 25
A. El Harrak
Tuổi: 28
A. El Msane
Tuổi: 31
A. Achhab
Tuổi: 20
Ayman Echchennikh
Tuổi: 19
A. Souane
Tuổi: 24
H. Moujahid
Tuổi: 30
H. Jamaane
Tuổi: 19
A. Serrhat
Tuổi: 29
A. Mahir
Tuổi: 28
I. Moutaraji
Tuổi: 25
S. Cofi
Tuổi: 22
A. El Harrak
Tuổi: 28
A. El Msane
Tuổi: 31
A. Achhab
Tuổi: 20
Ayman Echchennikh
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
14Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
Tuổi: 20
A. Gitego
Tuổi: 23
L. Diakite
Tuổi: 34
S. Benyachou
Tuổi: 26
S. Tazi
Tuổi: 21
C. Faidi
Tuổi: 26
Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
Tuổi: 20
A. Gitego
Tuổi: 23
L. Diakite
Tuổi: 34
S. Benyachou
Tuổi: 26
A. Mouloua
Tuổi: 23
S. Tazi
Tuổi: 21
C. Faidi
Tuổi: 26
M. Diallo
Tuổi: 21