Mali: Đội hình
THỦ MÔN
12M. Samassa
Tuổi: 35
D. Diarra
Tuổi: 30
I. Diawara
Tuổi: 31
N. Traore
Tuổi: 25
E. Doucouré
Tuổi: 18
N. Traore
Tuổi: 28
L. Diarra
Tuổi: 23
M. Samassa
Tuổi: 35
D. Diarra
Tuổi: 30
I. Diawara
Tuổi: 31
N. Traore
Tuổi: 25
N. Traore
Tuổi: 28
HẬU VỆ
25O. Camara
Tuổi: 22
D. Guindo
Tuổi: 23
F. Doucouré
Tuổi: 24
H. Traoré
Tuổi: 33
W. Coulibaly
Tuổi: 26
A. Danté
Tuổi: 25
A. Sissoko
Tuổi: 28
C. Keita
Tuổi: 22
M. Sagnan
Tuổi: 26
I. Cissé
Tuổi: 24
N. Gassama
Tuổi: 24
O. Camara
Tuổi: 22
F. Doucouré
Tuổi: 24
H. Traoré
Tuổi: 33
W. Coulibaly
Tuổi: 26
A. Danté
Tuổi: 25
S. Niakaté
Tuổi: 26
A. Sissoko
Tuổi: 28
C. Konaté
Tuổi: 21
I. Cissé
Tuổi: 24
A. Diaby
Tuổi: 25
S. Diakité
Tuổi: 25
M. Fofana
Tuổi: 27
C. Keita
Tuổi: 27
N. Gassama
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
35A. Haidara
Tuổi: 27
L. Coulibaly
Tuổi: 29
K. Doumbia
Tuổi: 22
A. Camara
Tuổi: 29
M. Sangaré
Tuổi: 23
N. Dorgeles
Tuổi: 23
S. Diabaté
Tuổi: 21
O. Diakité
Tuổi: 25
K. Sidibé
Tuổi: 26
A. Tia
Tuổi: 19
A. Dieng
Tuổi: 28
M. Diakité
Tuổi: 22
M. Camara
Tuổi: 24
G. Diakité
Tuổi: 20
M. Doumbia
Tuổi: 21
M. Maiga
Tuổi: 30
I. Djiguiba
Tuổi: 22
A. Haidara
Tuổi: 27
L. Coulibaly
Tuổi: 29
K. Doumbia
Tuổi: 22
M. Sangaré
Tuổi: 23
N. Dorgeles
Tuổi: 23
Y. Bissouma
Tuổi: 29
S. Diabaté
Tuổi: 21
O. Diakité
Tuổi: 25
K. Sidibé
Tuổi: 26
M. Camara
Tuổi: 25
A. Dieng
Tuổi: 28
I. Sissoko
Tuổi: 28
M. Diakité
Tuổi: 22
M. Camara
Tuổi: 24
G. Diakité
Tuổi: 20
M. Doumbia
Tuổi: 21
M. Maiga
Tuổi: 30
I. Djiguiba
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
15L. Sinayoko
Tuổi: 26
G. Diarra
Tuổi: 23
M. Doumbia
Tuổi: 19
S. Koïta
Tuổi: 26
W. Samaké
Tuổi: 21
S. Maiga
Tuổi: 27
L. Sinayoko
Tuổi: 26
G. Diarra
Tuổi: 23
M. Doumbia
Tuổi: 19
E. Touré
Tuổi: 24
M. Sangaré
Tuổi: 27
M. Camara
Tuổi: 24
W. Samaké
Tuổi: 21
M. Sylla
Tuổi: 26
S. Maiga
Tuổi: 27