Huracan — Đội hình
THỦ MÔN
6N. Durán
Tuổi: 21
H. Galíndez
Tuổi: 38
S. Meza
Tuổi: 25
N. Durán
Tuổi: 21
H. Galíndez
Tuổi: 38
S. Meza
Tuổi: 25
HẬU VỆ
26L. Blondel
Tuổi: 29
Ignacio Campo
Tuổi: 20
C. Ibáñez
Tuổi: 26
L. Lescano
Tuổi: 22
M. Nervo
Tuổi: 34
N. Paz
Tuổi: 32
F. Pereyra
Tuổi: 35
F. Vera
Tuổi: 27
Máximo Palazzo
Tuổi: 20
M. Soto
Tuổi: 18
F. Martinez
Tuổi: 18
L. Blondel
Tuổi: 29
Ignacio Campo
Tuổi: 20
H. De La Fuente
Tuổi: 28
N. Goitea
Tuổi: 28
T. Guidara
Tuổi: 29
C. Ibáñez
Tuổi: 26
L. Lescano
Tuổi: 22
M. Nervo
Tuổi: 34
N. Paz
Tuổi: 32
F. Pereyra
Tuổi: 35
A. Samaniego
Tuổi: 21
L. Carrizo
Tuổi: 28
F. Vera
Tuổi: 27
Máximo Palazzo
Tuổi: 20
F. Martinez
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
29A. Martínez
Tuổi: 28
Luca Babino
Tuổi: 20
L. Gil
Tuổi: 34
L. Mora
Tuổi: 19
E. Ojeda
Tuổi: 28
T. Peralta
Tuổi: 17
F. Waller
Tuổi: 28
R. Fernández
Tuổi: 29
F. Kalinger
Tuổi: 20
T. Pérez
Tuổi: 19
Ó. Romero
Tuổi: 33
S. Raynelli
Tuổi: 18
A. Martínez
Tuổi: 28
G. Alanís
Tuổi: 31
Luca Babino
Tuổi: 20
L. Gil
Tuổi: 34
M. Miljevic
Tuổi: 24
L. Mora
Tuổi: 19
E. Ojeda
Tuổi: 28
T. Peralta
Tuổi: 17
M. Ríos
Tuổi: 21
F. Waller
Tuổi: 28
L. Pérez
Tuổi: 21
E. Ramírez
Tuổi: 29
R. Fernández
Tuổi: 29
F. Kalinger
Tuổi: 20
T. Pérez
Tuổi: 19
Ó. Romero
Tuổi: 33
S. Raynelli
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
14J. Bisanz
Tuổi: 24
I. Pussetto
Tuổi: 30
Ó. Cortés
Tuổi: 22
J. Caicedo
Tuổi: 28
R. Ábila
Tuổi: 36
J. Bisanz
Tuổi: 24
R. Cabral
Tuổi: 25
L. Giménez
Tuổi: 25
L. Sequeira
Tuổi: 30
M. Tissera
Tuổi: 29
A. Urzi
Tuổi: 25
I. Pussetto
Tuổi: 30
Ó. Cortés
Tuổi: 22
J. Caicedo
Tuổi: 28