Laos — Đội hình
THỦ MÔN
9K. Lokphathip
Tuổi: 19
A. Vilaphonh
Tuổi: 24
K. Souvannasangsgo
Tuổi: 25
S. Souvankham
Tuổi: 18
K. Lokphathip
Tuổi: 19
X. Souvanhnasok
Tuổi: 26
A. Vilaphonh
Tuổi: 24
T. Xaiyasone
Tuổi: 24
K. Souvannasangsgo
Tuổi: 25
HẬU VỆ
27P. Sangvilay
Tuổi: 21
S. Phetviengsy
Tuổi: 21
Xayasith Singsavang
Tuổi: 25
P. Somsanith
Tuổi: 21
Vongsadka Chanthaleuxay
Tuổi: 20
Okham Latsachack
Tuổi: 18
P. Seesavath
Tuổi: 21
V. Sitdavong
Tuổi: 30
K. Phetsivilay
Tuổi: 27
P. Sangvilay
Tuổi: 21
S. Hanthavong
Tuổi: 27
S. Phetviengsy
Tuổi: 21
O. Phetvongsa
Tuổi: 22
X. Phomsavanh
Tuổi: 23
Xayasith Singsavang
Tuổi: 25
A. Siphongphan
Tuổi: 21
P. Somsanith
Tuổi: 21
K. Thapaseut
Tuổi: 17
C. Vannachone
Tuổi: 21
A. Viengkham
Tuổi: 25
Vongsadka Chanthaleuxay
Tuổi: 20
Okham Latsachack
Tuổi: 18
Saleumsay Phommavong
Tuổi: 21
K. Koneyer
Tuổi: 17
K. Phimmasone
Tuổi: 25
P. Seesavath
Tuổi: 21
V. Sitdavong
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
23D. Thongkhamsavath
Tuổi: 21
S. Keohanam
Tuổi: 19
K. Keonuchanh
Tuổi: 21
C. Khounthoumphone
Tuổi: 21
A. Xaypanya
Tuổi: 22
B. Xaysombath
Tuổi: 20
S. Leuanthala
Tuổi: 23
S. Sengvanny
Tuổi: 26
B. Chernvanglien
Tuổi: 19
P. Keomany
Tuổi: 20
V. Kulungsy
Tuổi: 25
D. Thongkhamsavath
Tuổi: 21
S. Keohanam
Tuổi: 19
K. Keonuchanh
Tuổi: 21
C. Khounthoumphone
Tuổi: 21
S. Phommachan
Tuổi: 23
P. Thongsanith
Tuổi: 22
P. Vinnavong
Tuổi: 20
A. Xaypanya
Tuổi: 22
B. Xaysombath
Tuổi: 20
Binly Donsanouphit
Tuổi: 17
S. Leuanthala
Tuổi: 23
S. Sengvanny
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
15Bounphachan Bounkong
Tuổi: 25
S. Choummaly
Tuổi: 19
C. Waenpaseuth
Tuổi: 23
K. Noophackde
Tuổi: 25
P. Siphanom
Tuổi: 18
A. Siphavanh
Tuổi: 21
Bounphachan Bounkong
Tuổi: 25
S. Choummaly
Tuổi: 19
S. Lueanthala
Tuổi: 22
P. Phanthavong
Tuổi: 19
K. Souvanny
Tuổi: 26
C. Vanpaserth
Tuổi: 27
C. Waenpaseuth
Tuổi: 23
Khampane Douangvilay
Tuổi: 21
K. Noophackde
Tuổi: 25