Montedio Yamagata — Đội hình
THỦ MÔN
8K. Hasegawa
Tuổi: 30
T. Shibuya
Tuổi: 30
Ryusei Sato
Tuổi: 22
K. Hasegawa
Tuổi: 30
T. Heward-Belle
Tuổi: 28
T. Kambayashi
Tuổi: 19
T. Shibuya
Tuổi: 30
Ryusei Sato
Tuổi: 22
HẬU VỆ
25R. Morioka
Tuổi: 27
A. Kawai
Tuổi: 26
Y. Kumamoto
Tuổi: 30
K. Nishimura
Tuổi: 27
K. Okamoto
Tuổi: 22
K. Sakamoto
Tuổi: 22
H. Shirowa
Tuổi: 27
Lee Dong-Hee
Tuổi: 25
H. Sugii
Tuổi: 25
T. Yamada
Tuổi: 36
A. Kawai
Tuổi: 26
K. Nishimura
Tuổi: 27
K. Okamoto
Tuổi: 22
H. Shirowa
Tuổi: 27
T. Abe
Tuổi: 28
Toraji Chiba
Tuổi: 19
A. Kawai
Tuổi: 26
Y. Kumamoto
Tuổi: 30
K. Nishimura
Tuổi: 27
K. Okamoto
Tuổi: 22
K. Sakamoto
Tuổi: 22
H. Shirowa
Tuổi: 27
Lee Dong-Hee
Tuổi: 25
J. Soma
Tuổi: 24
T. Yamada
Tuổi: 36
TIỀN VỆ
26Thalisson Charles
Tuổi: 26
S. Doi
Tuổi: 33
S. Kokubu
Tuổi: 31
R. Nakamura
Tuổi: 28
H. Nodake
Tuổi: 25
T. Terayama
Tuổi: 25
K. Enomoto
Tuổi: 26
Yuga Takenoya
Tuổi: 18
Shido Tanaka
Tuổi: 22
K. Yanagimachi
Tuổi: 23
R. Yokoyama
Tuổi: 26
Thalisson Charles
Tuổi: 26
S. Doi
Tuổi: 33
K. Enomoto
Tuổi: 26
S. Kokubu
Tuổi: 31
S. Minami
Tuổi: 32
R. Nakamura
Tuổi: 28
H. Nodake
Tuổi: 25
K. Sakamoto
Tuổi: 26
W. Tanaka
Tuổi: 25
T. Terayama
Tuổi: 25
K. Enomoto
Tuổi: 26
Yuga Takenoya
Tuổi: 18
Shido Tanaka
Tuổi: 22
K. Yanagimachi
Tuổi: 23
R. Yokoyama
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
15K. Mori
Tuổi: 25
A. Disaro
Tuổi: 29
S. Horikane
Tuổi: 23
R. Kida
Tuổi: 28
J. Takahashi
Tuổi: 28
K. Yoshio
Tuổi: 27
R. Kawana
Tuổi: 23
S. Hiraga
Tuổi: 20
A. Disaro
Tuổi: 29
S. Horikane
Tuổi: 23
R. Kida
Tuổi: 28
B. Mikeltadze
Tuổi: 28
S. Omori
Tuổi: 24
J. Takahashi
Tuổi: 28
K. Yoshio
Tuổi: 27