Yokohama FC — Đội hình
THỦ MÔN
6A. Ichikawa
Tuổi: 27
R. Ishii
Tuổi: 25
Rubén Blanco
Tuổi: 30
A. Ichikawa
Tuổi: 27
R. Ishii
Tuổi: 25
J. Słowik
Tuổi: 34
HẬU VỆ
20Ryusei Nakamura
Tuổi: 21
Tsukuda Sota
Tuổi: 18
Jui Hata
Tuổi: 18
K. Hosoi
Tuổi: 22
M. Ito
Tuổi: 33
K. Iwatake
Tuổi: 29
K. Kumakura
Tuổi: 23
K. Shimbo
Tuổi: 23
H. Sugita
Tuổi: 21
S. Mukai
Tuổi: 22
Kengo Hayashi
Tuổi: 20
Jui Hata
Tuổi: 18
K. Hosoi
Tuổi: 22
M. Ito
Tuổi: 33
K. Iwatake
Tuổi: 29
K. Kumakura
Tuổi: 23
K. Shimbo
Tuổi: 23
H. Sugita
Tuổi: 21
J. Suzuki
Tuổi: 29
S. Mukai
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
20T. Shimamura
Tuổi: 26
Hayase Takashio
Tuổi: 21
T. Endo
Tuổi: 23
R. Iwasaki
Tuổi: 18
H. Ogura
Tuổi: 24
L. Takae
Tuổi: 27
K. Uda
Tuổi: 21
K. Yamada
Tuổi: 26
A. Yokoyama
Tuổi: 28
Y. Fukuoka
Tuổi: 18
T. Shimamura
Tuổi: 26
Hayase Takashio
Tuổi: 21
T. Endo
Tuổi: 23
R. Iwasaki
Tuổi: 18
H. Ogura
Tuổi: 24
L. Takae
Tuổi: 27
K. Uda
Tuổi: 21
K. Yamada
Tuổi: 26
A. Yokoyama
Tuổi: 28
Y. Fukuoka
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
17K. Maeda
Tuổi: 18
Adaílton
Tuổi: 35
João Paulo
Tuổi: 29
N. Komazawa
Tuổi: 23
R. Kubota
Tuổi: 24
Lukian
Tuổi: 34
T. Murata
Tuổi: 25
K. Saito
Tuổi: 17
K. Mori
Tuổi: 25
K. Maeda
Tuổi: 18
Adaílton
Tuổi: 35
João Paulo
Tuổi: 29
N. Komazawa
Tuổi: 23
R. Kubota
Tuổi: 24
Lukian
Tuổi: 34
T. Murata
Tuổi: 25
K. Muroi
Tuổi: 25