FC Gifu — Đội hình
THỦ MÔN
8R. Haruna
Tuổi: 21
Hyeon-ho Jeong
Tuổi: 21
K. Suganuma
Tuổi: 24
S. Kim
Tuổi: 26
R. Haruna
Tuổi: 21
Hyeon-ho Jeong
Tuổi: 21
Serantes
Tuổi: 36
K. Suganuma
Tuổi: 24
HẬU VỆ
17F. Kitajima
Tuổi: 20
Junya Fujita
Tuổi: 18
D. Hirase
Tuổi: 24
K. Kai
Tuổi: 31
Kim Yu-Geon
Tuổi: 19
S. Ogushi
Tuổi: 23
R. Toyama
Tuổi: 31
Koki Yumine
Tuổi: 21
S. Kim
Tuổi: 23
Junya Fujita
Tuổi: 18
D. Hirase
Tuổi: 24
K. Kai
Tuổi: 31
S. Kato
Tuổi: 26
Kim Yu-Geon
Tuổi: 19
S. Ogushi
Tuổi: 23
R. Toyama
Tuổi: 31
Koki Yumine
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
23S. Nakamura
Tuổi: 31
H. Suzuki
Tuổi: 20
D. Araki
Tuổi: 31
A. Fukuta
Tuổi: 33
T. Hakozaki
Tuổi: 23
K. Haneda
Tuổi: 28
R. Kita
Tuổi: 27
Mun In-Ju
Tuổi: 26
Kanata Yakabi
Tuổi: 21
K. Hagino
Tuổi: 25
Shinri Kanamoto
Tuổi: 24
S. Nakamura
Tuổi: 31
H. Suzuki
Tuổi: 20
D. Araki
Tuổi: 31
A. Fukuta
Tuổi: 33
T. Hakozaki
Tuổi: 23
K. Haneda
Tuổi: 28
R. Kita
Tuổi: 27
Mun In-Ju
Tuổi: 26
Y. Oiji
Tuổi: 27
Kanata Yakabi
Tuổi: 21
N. Yamada
Tuổi: 35
K. Hagino
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
14J. Tell
Tuổi: 28
Y. Yashiki
Tuổi: 22
H. Take
Tuổi: 30
J. Izumisawa
Tuổi: 34
T. Yokoyama
Tuổi: 25
H. Kanda
Tuổi: 23
Fabio Azevedo
Tuổi: 26
M. Wade
Tuổi: 19
J. Izumisawa
Tuổi: 34
R. Kawamoto
Tuổi: 24
A. Matsumoto
Tuổi: 27
B. Moussiti-Oko
Tuổi: 31
Y. Yamaya
Tuổi: 25
T. Yokoyama
Tuổi: 25