Kashima — Đội hình
THỦ MÔN
7T. Hayakawa
Tuổi: 26
Y. Kajikawa
Tuổi: 34
T. Yamada
Tuổi: 23
T. Hayakawa
Tuổi: 26
Y. Kajikawa
Tuổi: 34
T. Yamada
Tuổi: 23
Haruto Fujii
Tuổi: 22
HẬU VỆ
25N. Ueda
Tuổi: 31
Kim Tae-Hyeon
Tuổi: 25
R. Hirose
Tuổi: 30
K. Anzai
Tuổi: 30
R. Koike
Tuổi: 30
A. Motosuna
Tuổi: 16
R. Ogawa
Tuổi: 29
K. Tsukui
Tuổi: 21
I. Sekigawa
Tuổi: 25
N. Ueda
Tuổi: 31
Kim Tae-Hyeon
Tuổi: 25
R. Hirose
Tuổi: 30
K. Anzai
Tuổi: 30
K. Chida
Tuổi: 31
R. Koike
Tuổi: 30
H. Matsumoto
Tuổi: 19
S. Mizoguchi
Tuổi: 21
A. Motosuna
Tuổi: 16
K. Nono
Tuổi: 23
R. Ogawa
Tuổi: 29
M. Sato
Tuổi: 18
K. Tsukui
Tuổi: 21
H. Matsumoto
Tuổi: 19
Y. Okawa
Tuổi: 18
I. Sekigawa
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
14Y. Higuchi
Tuổi: 29
Y. Matsumura
Tuổi: 24
K. Misao
Tuổi: 29
G. Shibasaki
Tuổi: 33
H. Hayashu
Tuổi: 22
Matheus Bueno
Tuổi: 27
Y. Funabashi
Tuổi: 23
Y. Higuchi
Tuổi: 29
Y. Matsumura
Tuổi: 24
K. Misao
Tuổi: 29
G. Shibasaki
Tuổi: 33
Talles
Tuổi: 27
H. Hayashu
Tuổi: 22
Matheus Bueno
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
20Yan Matheus
Tuổi: 27
A. Čavrić
Tuổi: 31
Élber
Tuổi: 33
Léo Ceará
Tuổi: 30
Y. Suzuki
Tuổi: 29
K. Tagawa
Tuổi: 26
H. Tokuda
Tuổi: 18
M. Yoshida
Tuổi: 17
Yan Matheus
Tuổi: 27
R. Araki
Tuổi: 23
A. Čavrić
Tuổi: 31
K. Chinen
Tuổi: 30
Élber
Tuổi: 33
Léo Ceará
Tuổi: 30
Y. Suzuki
Tuổi: 29
K. Tagawa
Tuổi: 26
H. Tokuda
Tuổi: 18
M. Yoshida
Tuổi: 17
S. Morooka
Tuổi: 25
M. Yoshida
Tuổi: 17