Boston United — Đội hình
THỦ MÔN
8Luke Faxon
Tuổi: 20
Louis Chadwick
Tuổi: 22
Luke Faxon
Tuổi: 20
A. Wogan
Tuổi: 20
B. Jones
Tuổi: 24
D. Cameron
Tuổi: 20
R. Lovett
Tuổi: 28
Louis Chadwick
Tuổi: 22
HẬU VỆ
24B. Hammond
Tuổi: 21
L. Shipley
Tuổi: 22
N. Canavan
Tuổi: 34
J. Grimes
Tuổi: 35
Benjamin Grist
Tuổi: 21
A. Lankshear
Tuổi: 23
M. Lavinier
Tuổi: 25
Zachary Louvaine Mills
Tuổi: 33
J. Rooney
Tuổi: 22
C. Teale
Tuổi: 23
T. Agyemang
Tuổi: 23
S. Sachdev
Tuổi: 20
K. Mauro
Tuổi: 18
J. Grimes
Tuổi: 35
M. Carson
Tuổi: 23
F. Ging
Tuổi: 20
Benjamin Grist
Tuổi: 21
E. Hampson
Tuổi: 19
A. Lankshear
Tuổi: 23
M. Lavinier
Tuổi: 25
Zachary Louvaine Mills
Tuổi: 33
J. Richards
Tuổi: 28
J. Rooney
Tuổi: 22
C. Teale
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
12N. Pozo
Tuổi: 20
D. Hill
Tuổi: 21
A. Raikhy
Tuổi: 23
N. Pozo
Tuổi: 20
O. Gallagher
Tuổi: 21
B. Bradley
D. Hill
Tuổi: 21
F. Maguire
Tuổi: 22
A. Raikhy
Tuổi: 23
J. Scott
Tuổi: 20
G. Sloggett
Tuổi: 29
Liam Waldock
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
23J. Holmes
Tuổi: 24
T. Cursons
Tuổi: 24
C. McBride
Tuổi: 24
Kenneth Aboh
Tuổi: 21
L. Wheeldon
Tuổi: 19
Luca Barrington
Tuổi: 21
Jacob Hazel
Tuổi: 31
J. Hiwula
Tuổi: 31
L. John-Lewis
Tuổi: 36
L. McCarron
Tuổi: 24
Stephen Pereira
J. Holmes
Tuổi: 24
T. Cursons
Tuổi: 24
C. McBride
Tuổi: 24
Kenneth Aboh
Tuổi: 21
Luca Barrington
Tuổi: 21
Jacob Hazel
Tuổi: 31
J. Hiwula
Tuổi: 31
L. John-Lewis
Tuổi: 36
L. McCarron
Tuổi: 24
D. Sotona
Tuổi: 23
L. Alonzi
Tuổi: 19
K. Donnelly
Tuổi: 24