ISCA vs ASEC Mimosas — Ligue 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
ISCA gặp ASEC Mimosas vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. ISCA đang đứng thứ 9 với 4 điểm, trong khi ASEC Mimosas xếp thứ 16 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với ISCA thắng 0 trận, ASEC Mimosas thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
ISCA
DWWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
ASEC Mimosas
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.20
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
ISCA
5 Bất bại
ASEC Mimosas
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0ISCA
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0ASEC Mimosas
ISCA — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLLL
- ISCA0 - 0Olympique Sport d'AboboLigue 1Regular Season - 26HT 0-0
- ISCA1 - 0Racing d'AbidjanLigue 1Regular Season - 23HT 1-0
- ISCA0 - 3MounaLigue 1Regular Season - 21HT 0-1
- ISCA0 - 3AFADLigue 1Regular Season - 18HT 0-2
- ISCA0 - 1SOLLigue 1Regular Season - 17HT 0-1
ASEC Mimosas — 5 trận sân khách gần nhất
LWWLD
- Bouaké1 - 0ASEC MimosasLigue 1Regular Season - 26HT 1-0
- Mouna0 - 2ASEC MimosasLigue 1Regular Season - 23HT 0-2
- Korhogo0 - 5ASEC MimosasLigue 1Regular Season - 22HT 0-1
- SOA2 - 1ASEC MimosasLigue 1Regular Season - 19HT 2-0
- AFAD0 - 0ASEC MimosasLigue 1Regular Season - 17HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- ISCA0 - 3ASEC MimosasLigue 1Regular Season - 12HT 0-1
- 2024/25
- ISCA0 - 1ASEC MimosasLigue 1Regular Season - 25HT 0-0
Ligue 1
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 8 | |
| 4 | 3 | +2 | 7 | |
| 5 | 5 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | -1 | 7 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 5 | -2 | 4 | |
| 11 | 4 | -2 | 3 | |
| 12 | 4 | -4 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 |
4996

