US Tchologo vs Stade d'Abidjan — Ligue 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận US Tchologo – Stade d'Abidjan, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
US Tchologo gặp Stade d'Abidjan vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ligue 1. US Tchologo đang đứng thứ 11 với 3 điểm, trong khi Stade d'Abidjan xếp thứ 1 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với US Tchologo thắng 2 trận, Stade d'Abidjan thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho US Tchologo, 45% hòa và 45% cho Stade d'Abidjan. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
US Tchologo
Stade d'Abidjan
US Tchologo
Stade d'Abidjan
Xu hướng trận đấu
US Tchologo — 5 trận sân nhà gần nhất
- US Tchologo0 - 2San-PédroLigue 1Regular Season - 2HT 0-2
- US Tchologo0 - 0ISCALigue 1Regular Season - 1HT 0-0
- US Tchologo0 - 0SOALigue 1Regular Season - 29HT 0-0
- US Tchologo2 - 1BouakéLigue 1Regular Season - 28HT 1-1
- US Tchologo2 - 1Stade d'AbidjanLigue 1Regular Season - 26HT 2-0
Stade d'Abidjan — 5 trận sân khách gần nhất
- Zoman0 - 2Stade d'AbidjanLigue 1Regular Season - 4HT 0-1
- SOL5 - 6Stade d'AbidjanLigue 1Regular Season - 2HT 3-4
- Racing d'Abidjan0 - 1Stade d'AbidjanLigue 1Regular Season - 29HT 0-0
- Stella1 - 0Stade d'AbidjanLigue 1Regular Season - 28HT 1-0
- US Tchologo2 - 1Stade d'AbidjanLigue 1Regular Season - 26HT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- US Tchologo2 - 1Stade d'AbidjanLigue 1Regular Season - 26HT 2-0
- Stade d'Abidjan1 - 0US TchologoLigue 1Regular Season - 11HT 0-0
Ligue 1
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 8 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 3 | +2 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | -1 | 7 | |
| 8 | 3 | +4 | 6 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 5 | -2 | 4 | |
| 11 | 4 | -2 | 3 | |
| 12 | 4 | -4 | 3 | |
| 13 | 3 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 |
5001

